full of spookiness
Ngập tràn sự ma mị
spookiness factor
Yếu tố ma mị
heightened spookiness
Sự ma mị tăng cao
sense of spookiness
Cảm giác ma mị
added spookiness
Sự ma mị được thêm vào
pure spookiness
Sự ma mị tinh khiết
felt spookiness
Cảm giác ma mị
with spookiness
Cùng với sự ma mị
creating spookiness
Tạo ra sự ma mị
layer of spookiness
Tầng sự ma mị
the old house had an undeniable air of spookiness.
Ngôi nhà cũ có một không khí đáng sợ không thể chối bỏ.
we added spooky lighting to enhance the halloween atmosphere.
Chúng tôi đã thêm ánh sáng đáng sợ để làm tăng không khí Halloween.
the film relied heavily on visual spookiness to create suspense.
Bộ phim dựa vào sự đáng sợ thị giác để tạo sự hồi hộp.
despite the cheerful music, a subtle spookiness lingered.
Dù âm nhạc vui tươi, một sự đáng sợ tinh tế vẫn còn đó.
the story was full of chilling details and a general spookiness.
Câu chuyện đầy ắp những chi tiết lạnh người và một sự đáng sợ tổng thể.
the abandoned carnival grounds radiated an unsettling spookiness.
Các khu đất công viên lễ hội bị bỏ hoang tỏa ra một sự đáng sợ khó chịu.
she shivered, sensing a palpable wave of spookiness.
Cô ấy run rẩy, cảm nhận được làn sóng đáng sợ rõ rệt.
the children loved exploring the woods, embracing its natural spookiness.
Các em nhỏ yêu thích khám phá khu rừng, đón nhận sự đáng sợ tự nhiên của nó.
the author masterfully built a sense of growing spookiness throughout the novel.
Tác giả đã khéo léo xây dựng một cảm giác đáng sợ ngày càng tăng trong suốt tiểu thuyết.
the graveyard had a certain spooky charm and an undeniable spookiness.
Ngôi mộ có một vẻ quyến rũ đáng sợ nhất định và một sự đáng sợ không thể chối bỏ.
the puppet show was designed to evoke a feeling of playful spookiness.
Chiếc rối được thiết kế để gợi lên cảm giác đáng sợ vui nhộn.
full of spookiness
Ngập tràn sự ma mị
spookiness factor
Yếu tố ma mị
heightened spookiness
Sự ma mị tăng cao
sense of spookiness
Cảm giác ma mị
added spookiness
Sự ma mị được thêm vào
pure spookiness
Sự ma mị tinh khiết
felt spookiness
Cảm giác ma mị
with spookiness
Cùng với sự ma mị
creating spookiness
Tạo ra sự ma mị
layer of spookiness
Tầng sự ma mị
the old house had an undeniable air of spookiness.
Ngôi nhà cũ có một không khí đáng sợ không thể chối bỏ.
we added spooky lighting to enhance the halloween atmosphere.
Chúng tôi đã thêm ánh sáng đáng sợ để làm tăng không khí Halloween.
the film relied heavily on visual spookiness to create suspense.
Bộ phim dựa vào sự đáng sợ thị giác để tạo sự hồi hộp.
despite the cheerful music, a subtle spookiness lingered.
Dù âm nhạc vui tươi, một sự đáng sợ tinh tế vẫn còn đó.
the story was full of chilling details and a general spookiness.
Câu chuyện đầy ắp những chi tiết lạnh người và một sự đáng sợ tổng thể.
the abandoned carnival grounds radiated an unsettling spookiness.
Các khu đất công viên lễ hội bị bỏ hoang tỏa ra một sự đáng sợ khó chịu.
she shivered, sensing a palpable wave of spookiness.
Cô ấy run rẩy, cảm nhận được làn sóng đáng sợ rõ rệt.
the children loved exploring the woods, embracing its natural spookiness.
Các em nhỏ yêu thích khám phá khu rừng, đón nhận sự đáng sợ tự nhiên của nó.
the author masterfully built a sense of growing spookiness throughout the novel.
Tác giả đã khéo léo xây dựng một cảm giác đáng sợ ngày càng tăng trong suốt tiểu thuyết.
the graveyard had a certain spooky charm and an undeniable spookiness.
Ngôi mộ có một vẻ quyến rũ đáng sợ nhất định và một sự đáng sợ không thể chối bỏ.
the puppet show was designed to evoke a feeling of playful spookiness.
Chiếc rối được thiết kế để gợi lên cảm giác đáng sợ vui nhộn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay