frolicsome puppy
chú chó tinh nghịch
frolicsome children
những đứa trẻ tinh nghịch
frolicsome dance
nhảy múa tinh nghịch
frolicsome spirit
tinh thần tinh nghịch
frolicsome laughter
tiếng cười tinh nghịch
frolicsome romp
cuộc vui tinh nghịch
frolicsome kitten
mèo con tinh nghịch
frolicsome adventure
cuộc phiêu lưu tinh nghịch
frolicsome mood
tâm trạng tinh nghịch
frolicsome playtime
thời gian chơi tinh nghịch
the frolicsome puppy chased its tail around the yard.
chú chó tinh nghịch đuổi theo đuôi của nó quanh sân.
children are often frolicsome during playtime.
trẻ em thường rất tinh nghịch trong giờ chơi.
the frolicsome kitten pounced on every moving object.
chú mèo con tinh nghịch nhảy lên mọi vật di chuyển.
we enjoyed a frolicsome day at the amusement park.
chúng tôi đã có một ngày vui vẻ và tinh nghịch tại công viên giải trí.
the frolicsome atmosphere at the party lifted everyone's spirits.
không khí vui vẻ và tinh nghịch tại bữa tiệc đã nâng cao tinh thần của mọi người.
her frolicsome laughter was contagious.
tiếng cười tinh nghịch của cô ấy rất dễ lây lan.
the frolicsome children ran freely in the field.
những đứa trẻ tinh nghịch chạy tự do trên cánh đồng.
we had a frolicsome time at the beach, building sandcastles.
chúng tôi đã có một thời gian vui vẻ và tinh nghịch trên bãi biển, xây lâu đài cát.
the frolicsome puppy brought joy to the family.
chú chó tinh nghịch mang lại niềm vui cho gia đình.
her frolicsome personality makes her a joy to be around.
tính cách tinh nghịch của cô ấy khiến cô ấy trở thành một niềm vui khi ở bên.
frolicsome puppy
chú chó tinh nghịch
frolicsome children
những đứa trẻ tinh nghịch
frolicsome dance
nhảy múa tinh nghịch
frolicsome spirit
tinh thần tinh nghịch
frolicsome laughter
tiếng cười tinh nghịch
frolicsome romp
cuộc vui tinh nghịch
frolicsome kitten
mèo con tinh nghịch
frolicsome adventure
cuộc phiêu lưu tinh nghịch
frolicsome mood
tâm trạng tinh nghịch
frolicsome playtime
thời gian chơi tinh nghịch
the frolicsome puppy chased its tail around the yard.
chú chó tinh nghịch đuổi theo đuôi của nó quanh sân.
children are often frolicsome during playtime.
trẻ em thường rất tinh nghịch trong giờ chơi.
the frolicsome kitten pounced on every moving object.
chú mèo con tinh nghịch nhảy lên mọi vật di chuyển.
we enjoyed a frolicsome day at the amusement park.
chúng tôi đã có một ngày vui vẻ và tinh nghịch tại công viên giải trí.
the frolicsome atmosphere at the party lifted everyone's spirits.
không khí vui vẻ và tinh nghịch tại bữa tiệc đã nâng cao tinh thần của mọi người.
her frolicsome laughter was contagious.
tiếng cười tinh nghịch của cô ấy rất dễ lây lan.
the frolicsome children ran freely in the field.
những đứa trẻ tinh nghịch chạy tự do trên cánh đồng.
we had a frolicsome time at the beach, building sandcastles.
chúng tôi đã có một thời gian vui vẻ và tinh nghịch trên bãi biển, xây lâu đài cát.
the frolicsome puppy brought joy to the family.
chú chó tinh nghịch mang lại niềm vui cho gia đình.
her frolicsome personality makes her a joy to be around.
tính cách tinh nghịch của cô ấy khiến cô ấy trở thành một niềm vui khi ở bên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay