gentrifying neighborhoods
khu dân cư đang đô thị hóa
gentrifying areas
khu vực đang đô thị hóa
gentrifying cities
các thành phố đang đô thị hóa
gentrifying trends
xu hướng đô thị hóa
gentrifying process
quá trình đô thị hóa
gentrifying development
phát triển đô thị hóa
gentrifying projects
các dự án đô thị hóa
gentrifying effects
tác động của đô thị hóa
gentrifying landscape
khung cảnh đang đô thị hóa
gentrifying communities
các cộng đồng đang đô thị hóa
the neighborhood is gentrifying rapidly, attracting new businesses.
khu phố đang đô thị hóa nhanh chóng, thu hút các doanh nghiệp mới.
gentrifying areas often lead to increased property values.
các khu vực đang đô thị hóa thường dẫn đến giá trị bất động sản tăng cao.
many long-time residents feel displaced due to gentrifying trends.
nhiều cư dân lâu năm cảm thấy bị mất nhà cửa do xu hướng đô thị hóa.
the city council is discussing policies to manage gentrifying neighborhoods.
hội đồng thành phố đang thảo luận các chính sách để quản lý các khu phố đang đô thị hóa.
gentrifying neighborhoods can create cultural clashes among residents.
các khu phố đang đô thị hóa có thể tạo ra xung đột văn hóa giữa cư dân.
investors are interested in gentrifying parts of the city.
các nhà đầu tư quan tâm đến việc đô thị hóa một số khu vực của thành phố.
gentrifying areas often see an influx of young professionals.
các khu vực đang đô thị hóa thường thấy sự đổ bộ của những người trẻ chuyên nghiệp.
local artists are being pushed out by gentrifying developments.
các nghệ sĩ địa phương đang bị đẩy ra ngoài bởi các dự án đô thị hóa.
community groups are fighting against the negative effects of gentrifying.
các nhóm cộng đồng đang chống lại những tác động tiêu cực của đô thị hóa.
gentrifying neighborhoods often lose their original character.
các khu phố đang đô thị hóa thường mất đi nét đặc trưng ban đầu.
gentrifying neighborhoods
khu dân cư đang đô thị hóa
gentrifying areas
khu vực đang đô thị hóa
gentrifying cities
các thành phố đang đô thị hóa
gentrifying trends
xu hướng đô thị hóa
gentrifying process
quá trình đô thị hóa
gentrifying development
phát triển đô thị hóa
gentrifying projects
các dự án đô thị hóa
gentrifying effects
tác động của đô thị hóa
gentrifying landscape
khung cảnh đang đô thị hóa
gentrifying communities
các cộng đồng đang đô thị hóa
the neighborhood is gentrifying rapidly, attracting new businesses.
khu phố đang đô thị hóa nhanh chóng, thu hút các doanh nghiệp mới.
gentrifying areas often lead to increased property values.
các khu vực đang đô thị hóa thường dẫn đến giá trị bất động sản tăng cao.
many long-time residents feel displaced due to gentrifying trends.
nhiều cư dân lâu năm cảm thấy bị mất nhà cửa do xu hướng đô thị hóa.
the city council is discussing policies to manage gentrifying neighborhoods.
hội đồng thành phố đang thảo luận các chính sách để quản lý các khu phố đang đô thị hóa.
gentrifying neighborhoods can create cultural clashes among residents.
các khu phố đang đô thị hóa có thể tạo ra xung đột văn hóa giữa cư dân.
investors are interested in gentrifying parts of the city.
các nhà đầu tư quan tâm đến việc đô thị hóa một số khu vực của thành phố.
gentrifying areas often see an influx of young professionals.
các khu vực đang đô thị hóa thường thấy sự đổ bộ của những người trẻ chuyên nghiệp.
local artists are being pushed out by gentrifying developments.
các nghệ sĩ địa phương đang bị đẩy ra ngoài bởi các dự án đô thị hóa.
community groups are fighting against the negative effects of gentrifying.
các nhóm cộng đồng đang chống lại những tác động tiêu cực của đô thị hóa.
gentrifying neighborhoods often lose their original character.
các khu phố đang đô thị hóa thường mất đi nét đặc trưng ban đầu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay