| số nhiều | ghastlinesses |
ghastliness of war
sự kinh hoàng của chiến tranh
ghastliness of crime
sự kinh hoàng của tội ác
ghastliness unfolds
sự kinh hoàng dần hé lộ
ghastliness in art
sự kinh hoàng trong nghệ thuật
ghastliness revealed
sự kinh hoàng bị phơi bày
ghastliness of nature
sự kinh hoàng của tự nhiên
ghastliness personified
sự kinh hoàng được nhân cách hóa
ghastliness and horror
sự kinh hoàng và nỗi kinh hoàng
ghastliness abounds
sự kinh hoàng lan tràn khắp nơi
ghastliness prevails
sự kinh hoàng chiếm ưu thế
the ghastliness of the scene left everyone in shock.
sự kinh hoàng của cảnh tượng khiến mọi người sốc.
she described the ghastliness of the horror movie.
cô ấy mô tả sự kinh hoàng của bộ phim kinh dị.
the ghastliness of the crime was hard to comprehend.
sự kinh hoàng của tội ác khó có thể hiểu được.
his face turned pale at the ghastliness of the news.
khi nghe tin tức kinh hoàng, khuôn mặt anh ta tái mét.
they couldn't escape the ghastliness of their surroundings.
họ không thể thoát khỏi sự kinh hoàng của môi trường xung quanh.
the artist captured the ghastliness of war in his paintings.
nghệ sĩ đã nắm bắt được sự kinh hoàng của chiến tranh trong các bức tranh của mình.
the ghastliness of the abandoned house sent chills down my spine.
sự kinh hoàng của ngôi nhà bỏ hoang khiến tôi rùng mình.
we discussed the ghastliness of the historical events.
chúng tôi đã thảo luận về sự kinh hoàng của các sự kiện lịch sử.
her story was filled with ghastliness and despair.
câu chuyện của cô ấy tràn ngập sự kinh hoàng và tuyệt vọng.
he couldn't shake off the feeling of ghastliness after the incident.
anh ta không thể loại bỏ cảm giác kinh hoàng sau sự cố.
ghastliness of war
sự kinh hoàng của chiến tranh
ghastliness of crime
sự kinh hoàng của tội ác
ghastliness unfolds
sự kinh hoàng dần hé lộ
ghastliness in art
sự kinh hoàng trong nghệ thuật
ghastliness revealed
sự kinh hoàng bị phơi bày
ghastliness of nature
sự kinh hoàng của tự nhiên
ghastliness personified
sự kinh hoàng được nhân cách hóa
ghastliness and horror
sự kinh hoàng và nỗi kinh hoàng
ghastliness abounds
sự kinh hoàng lan tràn khắp nơi
ghastliness prevails
sự kinh hoàng chiếm ưu thế
the ghastliness of the scene left everyone in shock.
sự kinh hoàng của cảnh tượng khiến mọi người sốc.
she described the ghastliness of the horror movie.
cô ấy mô tả sự kinh hoàng của bộ phim kinh dị.
the ghastliness of the crime was hard to comprehend.
sự kinh hoàng của tội ác khó có thể hiểu được.
his face turned pale at the ghastliness of the news.
khi nghe tin tức kinh hoàng, khuôn mặt anh ta tái mét.
they couldn't escape the ghastliness of their surroundings.
họ không thể thoát khỏi sự kinh hoàng của môi trường xung quanh.
the artist captured the ghastliness of war in his paintings.
nghệ sĩ đã nắm bắt được sự kinh hoàng của chiến tranh trong các bức tranh của mình.
the ghastliness of the abandoned house sent chills down my spine.
sự kinh hoàng của ngôi nhà bỏ hoang khiến tôi rùng mình.
we discussed the ghastliness of the historical events.
chúng tôi đã thảo luận về sự kinh hoàng của các sự kiện lịch sử.
her story was filled with ghastliness and despair.
câu chuyện của cô ấy tràn ngập sự kinh hoàng và tuyệt vọng.
he couldn't shake off the feeling of ghastliness after the incident.
anh ta không thể loại bỏ cảm giác kinh hoàng sau sự cố.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay