she helped us with a good nature, offering food and shelter.
Cô ấy đã giúp đỡ chúng tôi bằng tấm lòng tốt, cung cấp thức ăn và nơi ở.
despite the difficult situation, he maintained a good nature.
Dù trong hoàn cảnh khó khăn, anh ấy vẫn giữ được tấm lòng tốt.
the children showed a good nature towards the new puppy.
Các em trẻ đã thể hiện tấm lòng tốt đối với chú chó con mới.
his good nature and generosity made him a beloved friend.
Tấm lòng tốt và sự rộng lượng của anh ấy đã khiến anh ấy trở thành một người bạn được yêu mến.
it's important to encourage good nature in children.
Rất quan trọng để khuyến khích tấm lòng tốt ở trẻ em.
she has a good nature and always tries to see the best in people.
Cô ấy có tấm lòng tốt và luôn cố gắng nhìn thấy điều tốt đẹp ở người khác.
the company fostered a culture of good nature and teamwork.
Công ty đã nuôi dưỡng một văn hóa của tấm lòng tốt và tinh thần đồng đội.
he approached the task with a good nature and a positive attitude.
Anh ấy tiếp cận nhiệm vụ với tấm lòng tốt và thái độ tích cực.
her good nature shone through in her interactions with others.
Tấm lòng tốt của cô ấy tỏa sáng trong các cuộc giao tiếp với người khác.
we admired his good nature and willingness to help anyone.
Chúng tôi ngưỡng mộ tấm lòng tốt và sẵn sàng giúp đỡ bất kỳ ai của anh ấy.
the dog's good nature made it a wonderful family pet.
Tấm lòng tốt của chú chó đã khiến nó trở thành một thú cưng tuyệt vời trong gia đình.
she helped us with a good nature, offering food and shelter.
Cô ấy đã giúp đỡ chúng tôi bằng tấm lòng tốt, cung cấp thức ăn và nơi ở.
despite the difficult situation, he maintained a good nature.
Dù trong hoàn cảnh khó khăn, anh ấy vẫn giữ được tấm lòng tốt.
the children showed a good nature towards the new puppy.
Các em trẻ đã thể hiện tấm lòng tốt đối với chú chó con mới.
his good nature and generosity made him a beloved friend.
Tấm lòng tốt và sự rộng lượng của anh ấy đã khiến anh ấy trở thành một người bạn được yêu mến.
it's important to encourage good nature in children.
Rất quan trọng để khuyến khích tấm lòng tốt ở trẻ em.
she has a good nature and always tries to see the best in people.
Cô ấy có tấm lòng tốt và luôn cố gắng nhìn thấy điều tốt đẹp ở người khác.
the company fostered a culture of good nature and teamwork.
Công ty đã nuôi dưỡng một văn hóa của tấm lòng tốt và tinh thần đồng đội.
he approached the task with a good nature and a positive attitude.
Anh ấy tiếp cận nhiệm vụ với tấm lòng tốt và thái độ tích cực.
her good nature shone through in her interactions with others.
Tấm lòng tốt của cô ấy tỏa sáng trong các cuộc giao tiếp với người khác.
we admired his good nature and willingness to help anyone.
Chúng tôi ngưỡng mộ tấm lòng tốt và sẵn sàng giúp đỡ bất kỳ ai của anh ấy.
the dog's good nature made it a wonderful family pet.
Tấm lòng tốt của chú chó đã khiến nó trở thành một thú cưng tuyệt vời trong gia đình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay