hi-tech industry
công nghiệp công nghệ cao
hi-tech gadgets
thiết bị công nghệ cao
hi-tech solutions
nghiệm pháp công nghệ cao
hi-tech company
công ty công nghệ cao
using hi-tech
sử dụng công nghệ cao
hi-tech world
thế giới công nghệ cao
hi-tech products
sản phẩm công nghệ cao
developing hi-tech
phát triển công nghệ cao
hi-tech future
tương lai công nghệ cao
advanced hi-tech
công nghệ cao tiên tiến
the company invested heavily in hi-tech research and development.
Doanh nghiệp đã đầu tư mạnh vào nghiên cứu và phát triển công nghệ cao.
we need to embrace hi-tech solutions to improve efficiency.
Chúng ta cần chấp nhận các giải pháp công nghệ cao để cải thiện hiệu suất.
the hi-tech industry is constantly evolving and changing.
Ngành công nghiệp công nghệ cao liên tục phát triển và thay đổi.
the new smartphone features cutting-edge hi-tech components.
Chiếc điện thoại thông minh mới có các thành phần công nghệ cao tiên tiến.
hi-tech manufacturing requires skilled engineers and technicians.
Sản xuất công nghệ cao đòi hỏi các kỹ sư và kỹ thuật viên có tay nghề.
the government is promoting the growth of the hi-tech sector.
Chính phủ đang thúc đẩy sự phát triển của ngành công nghệ cao.
they are developing hi-tech medical equipment for hospitals.
Họ đang phát triển thiết bị y tế công nghệ cao cho các bệnh viện.
the hi-tech startup secured significant venture capital funding.
Doanh nghiệp khởi nghiệp công nghệ cao đã huy động được quỹ đầu tư mạo hiểm đáng kể.
the university has a strong focus on hi-tech innovation.
Trường đại học có sự tập trung mạnh mẽ vào đổi mới công nghệ cao.
the city is a hub for hi-tech companies and talent.
Thành phố là trung tâm cho các công ty công nghệ cao và nhân tài.
they use hi-tech security systems to protect their data.
Họ sử dụng các hệ thống an ninh công nghệ cao để bảo vệ dữ liệu của họ.
hi-tech industry
công nghiệp công nghệ cao
hi-tech gadgets
thiết bị công nghệ cao
hi-tech solutions
nghiệm pháp công nghệ cao
hi-tech company
công ty công nghệ cao
using hi-tech
sử dụng công nghệ cao
hi-tech world
thế giới công nghệ cao
hi-tech products
sản phẩm công nghệ cao
developing hi-tech
phát triển công nghệ cao
hi-tech future
tương lai công nghệ cao
advanced hi-tech
công nghệ cao tiên tiến
the company invested heavily in hi-tech research and development.
Doanh nghiệp đã đầu tư mạnh vào nghiên cứu và phát triển công nghệ cao.
we need to embrace hi-tech solutions to improve efficiency.
Chúng ta cần chấp nhận các giải pháp công nghệ cao để cải thiện hiệu suất.
the hi-tech industry is constantly evolving and changing.
Ngành công nghiệp công nghệ cao liên tục phát triển và thay đổi.
the new smartphone features cutting-edge hi-tech components.
Chiếc điện thoại thông minh mới có các thành phần công nghệ cao tiên tiến.
hi-tech manufacturing requires skilled engineers and technicians.
Sản xuất công nghệ cao đòi hỏi các kỹ sư và kỹ thuật viên có tay nghề.
the government is promoting the growth of the hi-tech sector.
Chính phủ đang thúc đẩy sự phát triển của ngành công nghệ cao.
they are developing hi-tech medical equipment for hospitals.
Họ đang phát triển thiết bị y tế công nghệ cao cho các bệnh viện.
the hi-tech startup secured significant venture capital funding.
Doanh nghiệp khởi nghiệp công nghệ cao đã huy động được quỹ đầu tư mạo hiểm đáng kể.
the university has a strong focus on hi-tech innovation.
Trường đại học có sự tập trung mạnh mẽ vào đổi mới công nghệ cao.
the city is a hub for hi-tech companies and talent.
Thành phố là trung tâm cho các công ty công nghệ cao và nhân tài.
they use hi-tech security systems to protect their data.
Họ sử dụng các hệ thống an ninh công nghệ cao để bảo vệ dữ liệu của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay