horrendously bad
tồi tệ khủng khiếp
horrendously expensive
cực kỳ đắt đỏ
horrendously wrong
sai nghiêm trọng
horrendously difficult
cực kỳ khó khăn
horrendously loud
ồn ào khủng khiếp
horrendously boring
chán ngấy
horrendously late
muộn khủng khiếp
horrendously messy
bừa bộn khủng khiếp
horrendously unfair
cực kỳ bất công
horrendously complicated
cực kỳ phức tạp
she performed horrendously in the exam.
cô ấy đã làm bài rất tệ trong kỳ thi.
the weather was horrendously hot yesterday.
thời tiết nóng kinh khủng vào ngày hôm qua.
his horrendously loud music disturbed the neighbors.
nghe nhạc quá lớn của anh ấy đã làm phiền hàng xóm.
the movie was horrendously boring.
phim quá nhàm chán.
they made horrendously bad decisions.
họ đã đưa ra những quyết định tồi tệ kinh khủng.
her horrendously messy room was a disaster.
phòng của cô ấy bừa bộn kinh khủng thực sự là một thảm họa.
the service at the restaurant was horrendously slow.
dịch vụ tại nhà hàng quá chậm.
he handled the situation horrendously.
anh ấy đã xử lý tình huống rất tệ.
they faced horrendously tough competition.
họ phải đối mặt với sự cạnh tranh vô cùng khốc liệt.
the traffic was horrendously congested this morning.
lưu lượng giao thông bị tắc nghẽn kinh khủng vào buổi sáng nay.
horrendously bad
tồi tệ khủng khiếp
horrendously expensive
cực kỳ đắt đỏ
horrendously wrong
sai nghiêm trọng
horrendously difficult
cực kỳ khó khăn
horrendously loud
ồn ào khủng khiếp
horrendously boring
chán ngấy
horrendously late
muộn khủng khiếp
horrendously messy
bừa bộn khủng khiếp
horrendously unfair
cực kỳ bất công
horrendously complicated
cực kỳ phức tạp
she performed horrendously in the exam.
cô ấy đã làm bài rất tệ trong kỳ thi.
the weather was horrendously hot yesterday.
thời tiết nóng kinh khủng vào ngày hôm qua.
his horrendously loud music disturbed the neighbors.
nghe nhạc quá lớn của anh ấy đã làm phiền hàng xóm.
the movie was horrendously boring.
phim quá nhàm chán.
they made horrendously bad decisions.
họ đã đưa ra những quyết định tồi tệ kinh khủng.
her horrendously messy room was a disaster.
phòng của cô ấy bừa bộn kinh khủng thực sự là một thảm họa.
the service at the restaurant was horrendously slow.
dịch vụ tại nhà hàng quá chậm.
he handled the situation horrendously.
anh ấy đã xử lý tình huống rất tệ.
they faced horrendously tough competition.
họ phải đối mặt với sự cạnh tranh vô cùng khốc liệt.
the traffic was horrendously congested this morning.
lưu lượng giao thông bị tắc nghẽn kinh khủng vào buổi sáng nay.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay