inducedly changing
thay đổi một cách cảm ứng
inducedly activated
được kích hoạt một cách cảm ứng
inducedly expressed
biểu hiện một cách cảm ứng
inducedly produced
sản xuất một cách cảm ứng
inducedly formed
hình thành một cách cảm ứng
inducedly released
giải phóng một cách cảm ứng
inducedly triggered
khởi động một cách cảm ứng
inducedly enhanced
tăng cường một cách cảm ứng
inducedly suppressed
ức chế một cách cảm ứng
inducedly initiated
khai thác một cách cảm ứng
the experiment inducedly increased the participants' anxiety levels.
Thí nghiệm đã làm tăng mức độ lo âu của các người tham gia.
exposure to the flashing lights inducedly triggered seizures in susceptible individuals.
Việc tiếp xúc với ánh sáng chớp nháy đã gây ra cơn động kinh ở những người dễ bị tổn thương.
the drug inducedly stimulated the release of dopamine in the brain.
Dược phẩm đã kích thích việc giải phóng dopamine trong não.
stress can inducedly worsen pre-existing medical conditions.
Căng thẳng có thể làm trầm trọng thêm các tình trạng y tế hiện có.
the new policy inducedly encouraged investment in renewable energy.
Chính sách mới đã khuyến khích đầu tư vào năng lượng tái tạo.
the speaker's passionate words inducedly moved the audience to tears.
Từ ngữ đầy cảm hứng của diễn giả đã khiến khán giả rơi nước mắt.
the presence of the leader inducedly fostered a sense of unity among the team members.
Sự hiện diện của lãnh đạo đã tạo ra cảm giác đoàn kết giữa các thành viên trong nhóm.
the advertisement inducedly created a desire for the new product.
Quảng cáo đã tạo ra mong muốn về sản phẩm mới.
the challenging task inducedly sparked innovation within the team.
Nhiệm vụ thách thức đã khơi dậy sự đổi mới trong nhóm.
the warm environment inducedly promoted relaxation and comfort.
Môi trường ấm áp đã thúc đẩy sự thư giãn và thoải mái.
the news inducedly caused a significant drop in the stock market.
Tin tức đã gây ra sự sụt giảm đáng kể trên thị trường chứng khoán.
inducedly changing
thay đổi một cách cảm ứng
inducedly activated
được kích hoạt một cách cảm ứng
inducedly expressed
biểu hiện một cách cảm ứng
inducedly produced
sản xuất một cách cảm ứng
inducedly formed
hình thành một cách cảm ứng
inducedly released
giải phóng một cách cảm ứng
inducedly triggered
khởi động một cách cảm ứng
inducedly enhanced
tăng cường một cách cảm ứng
inducedly suppressed
ức chế một cách cảm ứng
inducedly initiated
khai thác một cách cảm ứng
the experiment inducedly increased the participants' anxiety levels.
Thí nghiệm đã làm tăng mức độ lo âu của các người tham gia.
exposure to the flashing lights inducedly triggered seizures in susceptible individuals.
Việc tiếp xúc với ánh sáng chớp nháy đã gây ra cơn động kinh ở những người dễ bị tổn thương.
the drug inducedly stimulated the release of dopamine in the brain.
Dược phẩm đã kích thích việc giải phóng dopamine trong não.
stress can inducedly worsen pre-existing medical conditions.
Căng thẳng có thể làm trầm trọng thêm các tình trạng y tế hiện có.
the new policy inducedly encouraged investment in renewable energy.
Chính sách mới đã khuyến khích đầu tư vào năng lượng tái tạo.
the speaker's passionate words inducedly moved the audience to tears.
Từ ngữ đầy cảm hứng của diễn giả đã khiến khán giả rơi nước mắt.
the presence of the leader inducedly fostered a sense of unity among the team members.
Sự hiện diện của lãnh đạo đã tạo ra cảm giác đoàn kết giữa các thành viên trong nhóm.
the advertisement inducedly created a desire for the new product.
Quảng cáo đã tạo ra mong muốn về sản phẩm mới.
the challenging task inducedly sparked innovation within the team.
Nhiệm vụ thách thức đã khơi dậy sự đổi mới trong nhóm.
the warm environment inducedly promoted relaxation and comfort.
Môi trường ấm áp đã thúc đẩy sự thư giãn và thoải mái.
the news inducedly caused a significant drop in the stock market.
Tin tức đã gây ra sự sụt giảm đáng kể trên thị trường chứng khoán.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay