cash inflows
dòng tiền vào
fund inflows
dòng tiền quỹ
capital inflows
dòng vốn
investment inflows
dòng tiền đầu tư
foreign inflows
dòng tiền từ nước ngoài
net inflows
dòng tiền ròng
revenue inflows
dòng tiền doanh thu
equity inflows
dòng vốn chủ sở hữu
liquidity inflows
dòng tiền thanh khoản
asset inflows
dòng tiền tài sản
the company reported a significant increase in cash inflows this quarter.
công ty đã báo cáo sự gia tăng đáng kể về dòng tiền mặt trong quý này.
inflows of foreign investment have boosted the local economy.
dòng vốn đầu tư nước ngoài đã thúc đẩy nền kinh tế địa phương.
the government aims to attract more inflows of talent and innovation.
chính phủ hướng tới thu hút nhiều hơn nữa về nguồn nhân lực và sáng tạo.
we need to analyze the inflows and outflows of our financial resources.
chúng ta cần phân tích dòng vào và dòng ra của các nguồn lực tài chính của chúng ta.
increased inflows from tourism have helped the region recover.
dòng khách du lịch tăng lên đã giúp khu vực phục hồi.
the bank experienced a surge in inflows after the interest rate hike.
ngân hàng đã chứng kiến sự gia tăng đột biến về dòng tiền sau khi tăng lãi suất.
inflows of renewable energy sources are crucial for sustainability.
dòng năng lượng tái tạo là rất quan trọng cho sự bền vững.
monitoring inflows can help us make better investment decisions.
việc theo dõi dòng tiền có thể giúp chúng ta đưa ra những quyết định đầu tư tốt hơn.
there has been a steady inflow of new customers this year.
đã có một dòng khách hàng mới ổn định trong năm nay.
inflows of data from various sources can enhance our analysis.
dòng dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau có thể nâng cao khả năng phân tích của chúng ta.
cash inflows
dòng tiền vào
fund inflows
dòng tiền quỹ
capital inflows
dòng vốn
investment inflows
dòng tiền đầu tư
foreign inflows
dòng tiền từ nước ngoài
net inflows
dòng tiền ròng
revenue inflows
dòng tiền doanh thu
equity inflows
dòng vốn chủ sở hữu
liquidity inflows
dòng tiền thanh khoản
asset inflows
dòng tiền tài sản
the company reported a significant increase in cash inflows this quarter.
công ty đã báo cáo sự gia tăng đáng kể về dòng tiền mặt trong quý này.
inflows of foreign investment have boosted the local economy.
dòng vốn đầu tư nước ngoài đã thúc đẩy nền kinh tế địa phương.
the government aims to attract more inflows of talent and innovation.
chính phủ hướng tới thu hút nhiều hơn nữa về nguồn nhân lực và sáng tạo.
we need to analyze the inflows and outflows of our financial resources.
chúng ta cần phân tích dòng vào và dòng ra của các nguồn lực tài chính của chúng ta.
increased inflows from tourism have helped the region recover.
dòng khách du lịch tăng lên đã giúp khu vực phục hồi.
the bank experienced a surge in inflows after the interest rate hike.
ngân hàng đã chứng kiến sự gia tăng đột biến về dòng tiền sau khi tăng lãi suất.
inflows of renewable energy sources are crucial for sustainability.
dòng năng lượng tái tạo là rất quan trọng cho sự bền vững.
monitoring inflows can help us make better investment decisions.
việc theo dõi dòng tiền có thể giúp chúng ta đưa ra những quyết định đầu tư tốt hơn.
there has been a steady inflow of new customers this year.
đã có một dòng khách hàng mới ổn định trong năm nay.
inflows of data from various sources can enhance our analysis.
dòng dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau có thể nâng cao khả năng phân tích của chúng ta.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay