with informalness
thiếu tính trang trọng
displaying informalness
thể hiện sự thiếu tính trang trọng
sense of informalness
cảm giác thiếu tính trang trọng
lacked informalness
thiếu sự thiếu tính trang trọng
embracing informalness
chào đón sự thiếu tính trang trọng
full of informalness
đầy sự thiếu tính trang trọng
an informalness
một sự thiếu tính trang trọng
informalness prevails
sự thiếu tính trang trọng chi phối
adding informalness
thêm sự thiếu tính trang trọng
despite informalness
mặc dù thiếu tính trang trọng
the meeting lacked a certain level of formality, contributing to its overall informalness.
Buổi họp thiếu một mức độ trang trọng nhất định, góp phần làm cho nó trở nên không chính thức hơn.
despite the professional setting, there was a refreshing sense of informalness among the team members.
Dù trong môi trường chuyên nghiệp, các thành viên trong nhóm vẫn có cảm giác không chính thức một cách dễ chịu.
his approach to the project demonstrated a comfortable level of informalness with the client.
Cách tiếp cận của anh ấy đối với dự án thể hiện mức độ không chính thức thoải mái với khách hàng.
the company culture encourages a degree of informalness in employee interactions.
Văn hóa công ty khuyến khích một mức độ không chính thức trong giao tiếp giữa các nhân viên.
the email's informalness made it feel more approachable and friendly.
Độ không chính thức của email khiến nó trở nên dễ tiếp cận và thân thiện hơn.
we appreciated the informalness of the presentation; it felt genuine and engaging.
Chúng tôi đánh giá cao sự không chính thức của bài thuyết trình; nó cảm thấy chân thật và hấp dẫn.
the relaxed atmosphere fostered a sense of informalness and open communication.
Không khí thư giãn đã nuôi dưỡng cảm giác không chính thức và giao tiếp cởi mở.
there's a fine line between professionalism and excessive informalness in the workplace.
Có một đường ranh mỏng giữa tính chuyên nghiệp và sự không chính thức quá mức trong môi trường làm việc.
the team's informalness helped them brainstorm creative solutions effectively.
Sự không chính thức của nhóm đã giúp họ hiệu quả trong việc suy nghĩ ra các giải pháp sáng tạo.
while appropriate in some situations, the excessive informalness wasn't suitable for the formal event.
Mặc dù phù hợp trong một số tình huống, sự không chính thức quá mức không phù hợp với sự kiện trang trọng.
the candidate's lack of formal experience was offset by their charm and informalness.
Sự thiếu kinh nghiệm chính thức của ứng viên được bù đắp bởi sự hấp dẫn và không chính thức của họ.
with informalness
thiếu tính trang trọng
displaying informalness
thể hiện sự thiếu tính trang trọng
sense of informalness
cảm giác thiếu tính trang trọng
lacked informalness
thiếu sự thiếu tính trang trọng
embracing informalness
chào đón sự thiếu tính trang trọng
full of informalness
đầy sự thiếu tính trang trọng
an informalness
một sự thiếu tính trang trọng
informalness prevails
sự thiếu tính trang trọng chi phối
adding informalness
thêm sự thiếu tính trang trọng
despite informalness
mặc dù thiếu tính trang trọng
the meeting lacked a certain level of formality, contributing to its overall informalness.
Buổi họp thiếu một mức độ trang trọng nhất định, góp phần làm cho nó trở nên không chính thức hơn.
despite the professional setting, there was a refreshing sense of informalness among the team members.
Dù trong môi trường chuyên nghiệp, các thành viên trong nhóm vẫn có cảm giác không chính thức một cách dễ chịu.
his approach to the project demonstrated a comfortable level of informalness with the client.
Cách tiếp cận của anh ấy đối với dự án thể hiện mức độ không chính thức thoải mái với khách hàng.
the company culture encourages a degree of informalness in employee interactions.
Văn hóa công ty khuyến khích một mức độ không chính thức trong giao tiếp giữa các nhân viên.
the email's informalness made it feel more approachable and friendly.
Độ không chính thức của email khiến nó trở nên dễ tiếp cận và thân thiện hơn.
we appreciated the informalness of the presentation; it felt genuine and engaging.
Chúng tôi đánh giá cao sự không chính thức của bài thuyết trình; nó cảm thấy chân thật và hấp dẫn.
the relaxed atmosphere fostered a sense of informalness and open communication.
Không khí thư giãn đã nuôi dưỡng cảm giác không chính thức và giao tiếp cởi mở.
there's a fine line between professionalism and excessive informalness in the workplace.
Có một đường ranh mỏng giữa tính chuyên nghiệp và sự không chính thức quá mức trong môi trường làm việc.
the team's informalness helped them brainstorm creative solutions effectively.
Sự không chính thức của nhóm đã giúp họ hiệu quả trong việc suy nghĩ ra các giải pháp sáng tạo.
while appropriate in some situations, the excessive informalness wasn't suitable for the formal event.
Mặc dù phù hợp trong một số tình huống, sự không chính thức quá mức không phù hợp với sự kiện trang trọng.
the candidate's lack of formal experience was offset by their charm and informalness.
Sự thiếu kinh nghiệm chính thức của ứng viên được bù đắp bởi sự hấp dẫn và không chính thức của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay