inimitability factor
yếu tố bắt chước
inimitability test
thử thách bắt chước
inimitability claim
khẳng định về khả năng bắt chước
inimitability aspect
khía cạnh bắt chước
inimitability quality
chất lượng bắt chước
inimitability principle
nguyên tắc bắt chước
inimitability value
giá trị bắt chước
inimitability standard
tiêu chuẩn bắt chước
inimitability feature
tính năng bắt chước
inimitability concept
khái niệm bắt chước
the artist's inimitability makes her work stand out.
tính độc đáo của nghệ sĩ khiến tác phẩm của cô ấy trở nên nổi bật.
his inimitability in storytelling captivates audiences.
khả năng kể chuyện độc đáo của anh ấy khiến khán giả bị cuốn hút.
the inimitability of her voice is unmatched in the industry.
tính độc đáo của giọng nói của cô ấy là vô song trong ngành.
inimitability is a key factor in brand identity.
tính độc đáo là một yếu tố quan trọng trong bản sắc thương hiệu.
the chef's inimitability is evident in every dish.
tính độc đáo của đầu bếp thể hiện rõ ràng trong mỗi món ăn.
her inimitability as a performer has earned her many awards.
tính độc đáo của cô ấy như một nghệ sĩ biểu diễn đã giúp cô ấy giành được nhiều giải thưởng.
inimitability can be a significant advantage in competition.
tính độc đáo có thể là một lợi thế đáng kể trong cạnh tranh.
the inimitability of his style draws many admirers.
phong cách độc đáo của anh ấy thu hút nhiều người ngưỡng mộ.
understanding inimitability can enhance creative processes.
hiểu về tính độc đáo có thể nâng cao các quy trình sáng tạo.
the inimitability of traditional crafts is worth preserving.
tính độc đáo của các nghề thủ công truyền thống rất đáng để bảo tồn.
inimitability factor
yếu tố bắt chước
inimitability test
thử thách bắt chước
inimitability claim
khẳng định về khả năng bắt chước
inimitability aspect
khía cạnh bắt chước
inimitability quality
chất lượng bắt chước
inimitability principle
nguyên tắc bắt chước
inimitability value
giá trị bắt chước
inimitability standard
tiêu chuẩn bắt chước
inimitability feature
tính năng bắt chước
inimitability concept
khái niệm bắt chước
the artist's inimitability makes her work stand out.
tính độc đáo của nghệ sĩ khiến tác phẩm của cô ấy trở nên nổi bật.
his inimitability in storytelling captivates audiences.
khả năng kể chuyện độc đáo của anh ấy khiến khán giả bị cuốn hút.
the inimitability of her voice is unmatched in the industry.
tính độc đáo của giọng nói của cô ấy là vô song trong ngành.
inimitability is a key factor in brand identity.
tính độc đáo là một yếu tố quan trọng trong bản sắc thương hiệu.
the chef's inimitability is evident in every dish.
tính độc đáo của đầu bếp thể hiện rõ ràng trong mỗi món ăn.
her inimitability as a performer has earned her many awards.
tính độc đáo của cô ấy như một nghệ sĩ biểu diễn đã giúp cô ấy giành được nhiều giải thưởng.
inimitability can be a significant advantage in competition.
tính độc đáo có thể là một lợi thế đáng kể trong cạnh tranh.
the inimitability of his style draws many admirers.
phong cách độc đáo của anh ấy thu hút nhiều người ngưỡng mộ.
understanding inimitability can enhance creative processes.
hiểu về tính độc đáo có thể nâng cao các quy trình sáng tạo.
the inimitability of traditional crafts is worth preserving.
tính độc đáo của các nghề thủ công truyền thống rất đáng để bảo tồn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay