insightfully observed
nhận định sâu sắc
insightfully explained
giải thích sâu sắc
speaking insightfully
nói một cách sâu sắc
insightfully written
viết một cách sâu sắc
insightfully argued
đề xuất một cách sâu sắc
insightfully presented
trình bày một cách sâu sắc
insightfully analyzed
phân tích một cách sâu sắc
insightfully considered
được xem xét một cách sâu sắc
insightfully detailed
mô tả chi tiết một cách sâu sắc
insightfully demonstrated
chứng minh một cách sâu sắc
the analyst insightfully predicted the market's downturn.
Người phân tích đã dự báo chính xác sự suy giảm của thị trường.
she insightfully commented on the complex political situation.
Cô ấy đã bình luận một cách sâu sắc về tình hình chính trị phức tạp.
the professor insightfully explained the nuances of the theory.
Giáo sư đã giải thích một cách sâu sắc những khía cạnh tinh tế của lý thuyết.
he insightfully observed the subtle changes in her behavior.
Anh ấy đã quan sát một cách tinh tế những thay đổi nhỏ trong hành vi của cô ấy.
the report insightfully detailed the company's financial struggles.
Báo cáo đã chi tiết một cách sâu sắc về những khó khăn tài chính của công ty.
the critic insightfully reviewed the new film, praising its originality.
Người phê bình đã đánh giá một cách sâu sắc bộ phim mới, khen ngợi tính độc đáo của nó.
the author insightfully explored the themes of love and loss.
Tác giả đã khám phá một cách sâu sắc các chủ đề tình yêu và mất mát.
the consultant insightfully identified the root cause of the problem.
Chuyên gia tư vấn đã xác định một cách sâu sắc nguyên nhân gốc rễ của vấn đề.
the researcher insightfully analyzed the data, revealing a key trend.
Nhà nghiên cứu đã phân tích dữ liệu một cách sâu sắc, phơi bày một xu hướng quan trọng.
the director insightfully used lighting to create a specific mood.
Đạo diễn đã sử dụng ánh sáng một cách tinh tế để tạo ra một tâm trạng cụ thể.
the journalist insightfully investigated the corruption scandal.
Phóng viên đã điều tra một cách sâu sắc vụ bê bối tham nhũng.
insightfully observed
nhận định sâu sắc
insightfully explained
giải thích sâu sắc
speaking insightfully
nói một cách sâu sắc
insightfully written
viết một cách sâu sắc
insightfully argued
đề xuất một cách sâu sắc
insightfully presented
trình bày một cách sâu sắc
insightfully analyzed
phân tích một cách sâu sắc
insightfully considered
được xem xét một cách sâu sắc
insightfully detailed
mô tả chi tiết một cách sâu sắc
insightfully demonstrated
chứng minh một cách sâu sắc
the analyst insightfully predicted the market's downturn.
Người phân tích đã dự báo chính xác sự suy giảm của thị trường.
she insightfully commented on the complex political situation.
Cô ấy đã bình luận một cách sâu sắc về tình hình chính trị phức tạp.
the professor insightfully explained the nuances of the theory.
Giáo sư đã giải thích một cách sâu sắc những khía cạnh tinh tế của lý thuyết.
he insightfully observed the subtle changes in her behavior.
Anh ấy đã quan sát một cách tinh tế những thay đổi nhỏ trong hành vi của cô ấy.
the report insightfully detailed the company's financial struggles.
Báo cáo đã chi tiết một cách sâu sắc về những khó khăn tài chính của công ty.
the critic insightfully reviewed the new film, praising its originality.
Người phê bình đã đánh giá một cách sâu sắc bộ phim mới, khen ngợi tính độc đáo của nó.
the author insightfully explored the themes of love and loss.
Tác giả đã khám phá một cách sâu sắc các chủ đề tình yêu và mất mát.
the consultant insightfully identified the root cause of the problem.
Chuyên gia tư vấn đã xác định một cách sâu sắc nguyên nhân gốc rễ của vấn đề.
the researcher insightfully analyzed the data, revealing a key trend.
Nhà nghiên cứu đã phân tích dữ liệu một cách sâu sắc, phơi bày một xu hướng quan trọng.
the director insightfully used lighting to create a specific mood.
Đạo diễn đã sử dụng ánh sáng một cách tinh tế để tạo ra một tâm trạng cụ thể.
the journalist insightfully investigated the corruption scandal.
Phóng viên đã điều tra một cách sâu sắc vụ bê bối tham nhũng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay