| số nhiều | irritators |
irritator effect
Tác dụng kích ứng
irritator species
Loài kích ứng
irritating irritator
Kích ứng gây kích ứng
irritator presence
Sự hiện diện của kích ứng
irritator role
Vai trò của kích ứng
irritated irritator
Kích ứng bị kích ứng
irritator behavior
Hành vi của kích ứng
irritator influence
Tác động của kích ứng
irritator effect
Tác dụng kích ứng
irritator species
Loài kích ứng
irritating irritator
Kích ứng gây kích ứng
irritator presence
Sự hiện diện của kích ứng
irritator role
Vai trò của kích ứng
irritated irritator
Kích ứng bị kích ứng
irritator behavior
Hành vi của kích ứng
irritator influence
Tác động của kích ứng
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay