vexer

[Mỹ]/ˈvɛksə/
[Anh]/ˈvɛksɚ/

Dịch

n. một người hoặc một vật gây phiền muộn; một người gây khó dễ
v. gây phiền muộn; làm phiền hoặc lo lắng (dạng biến đổi)
Word Forms
số nhiềuvexers

Cụm từ & Cách kết hợp

a vexer

một vexer

the vexer

vexer đó

vexers

những vexer

many vexers

nhiều vexer

vexer problems

các vấn đề về vexer

vexer issues

các vấn đề của vexer

vexer today

vexer ngày hôm nay

vexer again

vexer lại

vexer everywhere

vexer ở khắp mọi nơi

Câu ví dụ

the new compliance rules are a vexer for small firms.

Các quy tắc tuân thủ mới là một trở ngại khó chịu đối với các doanh nghiệp nhỏ.

slow internet at the hotel was a constant vexer during the conference.

Internet chậm tại khách sạn là một trở ngại khó chịu liên tục trong suốt hội nghị.

late deliveries remain a vexer for the whole supply chain.

Giao hàng muộn vẫn là một trở ngại khó chịu đối với toàn bộ chuỗi cung ứng.

paperwork is a daily vexer for clinicians in busy clinics.

Thủ tục giấy tờ là một trở ngại khó chịu hàng ngày đối với các bác sĩ lâm sàng tại các phòng khám bận rộn.

his noisy neighbor is a vexer he cannot ignore.

Người hàng xóm ồn ào của anh ta là một trở ngại khó chịu mà anh ta không thể bỏ qua.

password resets are a recurring vexer for the it help desk.

Đặt lại mật khẩu là một trở ngại khó chịu lặp đi lặp lại đối với bộ phận hỗ trợ IT.

traffic is a familiar vexer on my commute.

Tắc đường là một trở ngại khó chịu quen thuộc trong suốt quãng đường đi làm của tôi.

unclear instructions can be a vexer for new hires.

Hướng dẫn không rõ ràng có thể là một trở ngại khó chịu đối với nhân viên mới.

inflation is a growing vexer for households on tight budgets.

Lạm phát là một trở ngại khó chịu ngày càng tăng đối với các hộ gia đình có ngân sách eo hẹp.

mixed messages from leadership became a real vexer for the team.

Thông điệp mâu thuẫn từ ban lãnh đạo đã trở thành một trở ngại khó chịu thực sự đối với nhóm.

dust buildup in the workshop is an ongoing vexer for maintenance.

Bụi tích tụ trong xưởng là một trở ngại khó chịu đang diễn ra đối với công tác bảo trì.

time zone differences are a common vexer for remote collaboration.

Sự khác biệt về múi giờ là một trở ngại khó chịu phổ biến đối với sự hợp tác từ xa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay