jeerers crowd
đám đông chế giễu
jeerers attack
tấn công những kẻ chế nhạo
jeerers silence
sự im lặng của những kẻ chế nhạo
jeerers unite
những kẻ chế nhạo đoàn kết
jeerers response
phản ứng của những kẻ chế nhạo
jeerers laugh
những kẻ chế nhạo cười
jeerers chant
những kẻ chế nhạo hô vang
jeerers group
nhóm những kẻ chế nhạo
jeerers comments
những bình luận của những kẻ chế nhạo
jeerers opinion
ý kiến của những kẻ chế nhạo
the jeerers mocked his performance during the show.
Những kẻ chế nhạo đã chế nhạo màn trình diễn của anh ấy trong suốt buổi biểu diễn.
despite the jeerers, she continued to pursue her dreams.
Bất chấp những kẻ chế nhạo, cô ấy vẫn tiếp tục theo đuổi ước mơ của mình.
the jeerers were silenced by her incredible talent.
Những kẻ chế nhạo đã bị im lặng bởi tài năng phi thường của cô ấy.
jeerers often try to undermine confidence.
Những kẻ chế nhạo thường cố gắng phá hoại sự tự tin.
he faced jeerers but stood firm in his beliefs.
Anh ấy đối mặt với những kẻ chế nhạo nhưng vẫn kiên định với niềm tin của mình.
the jeerers' comments did not affect her performance.
Những bình luận của những kẻ chế nhạo không ảnh hưởng đến màn trình diễn của cô ấy.
she learned to ignore the jeerers and focus on her goals.
Cô ấy đã học cách bỏ qua những kẻ chế nhạo và tập trung vào mục tiêu của mình.
even the jeerers couldn't deny her hard work.
Ngay cả những kẻ chế nhạo cũng không thể phủ nhận sự chăm chỉ của cô ấy.
jeerers often reveal their own insecurities.
Những kẻ chế nhạo thường tiết lộ sự bất an của chính họ.
she turned the jeerers' negativity into motivation.
Cô ấy đã biến sự tiêu cực của những kẻ chế nhạo thành động lực.
jeerers crowd
đám đông chế giễu
jeerers attack
tấn công những kẻ chế nhạo
jeerers silence
sự im lặng của những kẻ chế nhạo
jeerers unite
những kẻ chế nhạo đoàn kết
jeerers response
phản ứng của những kẻ chế nhạo
jeerers laugh
những kẻ chế nhạo cười
jeerers chant
những kẻ chế nhạo hô vang
jeerers group
nhóm những kẻ chế nhạo
jeerers comments
những bình luận của những kẻ chế nhạo
jeerers opinion
ý kiến của những kẻ chế nhạo
the jeerers mocked his performance during the show.
Những kẻ chế nhạo đã chế nhạo màn trình diễn của anh ấy trong suốt buổi biểu diễn.
despite the jeerers, she continued to pursue her dreams.
Bất chấp những kẻ chế nhạo, cô ấy vẫn tiếp tục theo đuổi ước mơ của mình.
the jeerers were silenced by her incredible talent.
Những kẻ chế nhạo đã bị im lặng bởi tài năng phi thường của cô ấy.
jeerers often try to undermine confidence.
Những kẻ chế nhạo thường cố gắng phá hoại sự tự tin.
he faced jeerers but stood firm in his beliefs.
Anh ấy đối mặt với những kẻ chế nhạo nhưng vẫn kiên định với niềm tin của mình.
the jeerers' comments did not affect her performance.
Những bình luận của những kẻ chế nhạo không ảnh hưởng đến màn trình diễn của cô ấy.
she learned to ignore the jeerers and focus on her goals.
Cô ấy đã học cách bỏ qua những kẻ chế nhạo và tập trung vào mục tiêu của mình.
even the jeerers couldn't deny her hard work.
Ngay cả những kẻ chế nhạo cũng không thể phủ nhận sự chăm chỉ của cô ấy.
jeerers often reveal their own insecurities.
Những kẻ chế nhạo thường tiết lộ sự bất an của chính họ.
she turned the jeerers' negativity into motivation.
Cô ấy đã biến sự tiêu cực của những kẻ chế nhạo thành động lực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay