uncontrollable lachrymosity
Vietnamese_translation
sudden lachrymosity
Vietnamese_translation
extreme lachrymosity
Vietnamese_translation
period of lachrymosity
Vietnamese_translation
the film's notable lachrymosity made it a hit during the awards season.
Điều khiến bộ phim trở nên nổi bật là sự xúc động mạnh mẽ, giúp nó trở thành hiện tượng trong mùa giải thưởng.
her extreme lachrymosity during the memorial service was completely understandable.
Sự xúc động mạnh mẽ của cô trong buổi lễ tưởng niệm hoàn toàn dễ hiểu.
the sudden lachrymosity in his voice surprised everyone in the room.
Sự xúc động đột ngột trong giọng nói của anh đã khiến tất cả mọi người trong phòng ngạc nhiên.
the play's excessive lachrymosity, critics felt, detracted from its overall artistic merit.
Theo ý kiến của các nhà phê bình, sự xúc động quá mức của vở kịch đã làm giảm đi giá trị nghệ thuật tổng thể của nó.
the poem's remarkable lachrymosity moved the audience to tears during the reading.
Sự xúc động đáng khen ngợi của bài thơ đã khiến khán giả rơi nước mắt trong lúc đọc.
her characteristic lachrymosity emerged whenever she heard that particular melody.
Sự xúc động đặc trưng của cô xuất hiện mỗi khi cô nghe thấy giai điệu đó.
the unusual lachrymosity of the performance surprised even the seasoned director.
Sự xúc động bất thường của màn trình diễn đã khiến ngay cả đạo diễn kỳ cựu cũng phải ngạc nhiên.
the documentary's emotional lachrymosity resonated with viewers around the world.
Sự xúc động cảm xúc của bộ phim tài liệu đã cộng hưởng với khán giả trên khắp thế giới.
the singer's poetic lachrymosity perfectly captured the essence of lost love.
Sự xúc động mang tính thơ mộng của ca sĩ đã hoàn hảo nắm bắt tinh túy của tình yêu đã mất.
the novel's inherent lachrymosity has made it a timeless classic of romantic literature.
Sự xúc động bẩm sinh của tiểu thuyết đã khiến nó trở thành một kiệt tác bất hủ của văn học lãng mạn.
his natural lachrymosity made him ideally suited for tragic theatrical roles.
Sự xúc động tự nhiên của anh khiến anh hoàn hảo cho các vai diễn bi kịch trên sân khấu.
the symphony's gradual build of lachrymosity reached its climax in the final movement.
Sự xây dựng dần dần của sự xúc động trong bản giao hưởng đạt đến đỉnh cao trong phần cuối cùng.
uncontrollable lachrymosity
Vietnamese_translation
sudden lachrymosity
Vietnamese_translation
extreme lachrymosity
Vietnamese_translation
period of lachrymosity
Vietnamese_translation
the film's notable lachrymosity made it a hit during the awards season.
Điều khiến bộ phim trở nên nổi bật là sự xúc động mạnh mẽ, giúp nó trở thành hiện tượng trong mùa giải thưởng.
her extreme lachrymosity during the memorial service was completely understandable.
Sự xúc động mạnh mẽ của cô trong buổi lễ tưởng niệm hoàn toàn dễ hiểu.
the sudden lachrymosity in his voice surprised everyone in the room.
Sự xúc động đột ngột trong giọng nói của anh đã khiến tất cả mọi người trong phòng ngạc nhiên.
the play's excessive lachrymosity, critics felt, detracted from its overall artistic merit.
Theo ý kiến của các nhà phê bình, sự xúc động quá mức của vở kịch đã làm giảm đi giá trị nghệ thuật tổng thể của nó.
the poem's remarkable lachrymosity moved the audience to tears during the reading.
Sự xúc động đáng khen ngợi của bài thơ đã khiến khán giả rơi nước mắt trong lúc đọc.
her characteristic lachrymosity emerged whenever she heard that particular melody.
Sự xúc động đặc trưng của cô xuất hiện mỗi khi cô nghe thấy giai điệu đó.
the unusual lachrymosity of the performance surprised even the seasoned director.
Sự xúc động bất thường của màn trình diễn đã khiến ngay cả đạo diễn kỳ cựu cũng phải ngạc nhiên.
the documentary's emotional lachrymosity resonated with viewers around the world.
Sự xúc động cảm xúc của bộ phim tài liệu đã cộng hưởng với khán giả trên khắp thế giới.
the singer's poetic lachrymosity perfectly captured the essence of lost love.
Sự xúc động mang tính thơ mộng của ca sĩ đã hoàn hảo nắm bắt tinh túy của tình yêu đã mất.
the novel's inherent lachrymosity has made it a timeless classic of romantic literature.
Sự xúc động bẩm sinh của tiểu thuyết đã khiến nó trở thành một kiệt tác bất hủ của văn học lãng mạn.
his natural lachrymosity made him ideally suited for tragic theatrical roles.
Sự xúc động tự nhiên của anh khiến anh hoàn hảo cho các vai diễn bi kịch trên sân khấu.
the symphony's gradual build of lachrymosity reached its climax in the final movement.
Sự xây dựng dần dần của sự xúc động trong bản giao hưởng đạt đến đỉnh cao trong phần cuối cùng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay