| số nhiều | maliciousnesses |
displaying maliciousness
hiển thị sự độc ác
fueled by maliciousness
thúc đẩy bởi sự độc ác
avoiding maliciousness
tránh sự độc ác
pure maliciousness
sự độc ác thuần túy
with maliciousness
với sự độc ác
over maliciousness
trên sự độc ác
despite maliciousness
bất chấp sự độc ác
inherent maliciousness
sự độc ác cố hữu
showing maliciousness
cho thấy sự độc ác
root of maliciousness
gốc rễ của sự độc ác
the suspect's actions revealed a deep-seated maliciousness.
Hành động của đối tượng cho thấy một sự độc ác tiềm ẩn sâu sắc.
we must guard against the maliciousness of online trolls.
Chúng ta phải đề phòng sự độc ác của những kẻ troll trên mạng.
his speech was laced with a subtle but palpable maliciousness.
Bài phát biểu của anh ta chứa đựng một sự độc ác tinh tế nhưng dễ nhận thấy.
the company investigated the maliciousness behind the data breach.
Công ty đã điều tra sự độc ác đằng sau vụ rò rỉ dữ liệu.
she was shocked by the sheer maliciousness of his prank.
Cô ấy kinh hoàng trước sự độc ác tuyệt đối của trò đùa của anh ta.
the politician denied any involvement in the maliciousness campaign.
Nhà chính trị phủ nhận bất kỳ liên quan nào đến chiến dịch độc ác.
despite his charm, a current of maliciousness ran through him.
Mặc dù có sự quyến rũ, nhưng một dòng độc ác chạy qua anh ta.
the journalist exposed the maliciousness of the corporation's practices.
Nhà báo đã phơi bày sự độc ác của các hoạt động của tập đoàn.
the court case highlighted the extent of his maliciousness.
Vụ kiện đã làm nổi bật mức độ của sự độc ác của anh ta.
it's important to recognize and address the root of maliciousness.
Điều quan trọng là phải nhận ra và giải quyết gốc rễ của sự độc ác.
the film explored the psychological roots of maliciousness and cruelty.
Bộ phim khám phá những gốc rễ tâm lý của sự độc ác và tàn nhẫn.
displaying maliciousness
hiển thị sự độc ác
fueled by maliciousness
thúc đẩy bởi sự độc ác
avoiding maliciousness
tránh sự độc ác
pure maliciousness
sự độc ác thuần túy
with maliciousness
với sự độc ác
over maliciousness
trên sự độc ác
despite maliciousness
bất chấp sự độc ác
inherent maliciousness
sự độc ác cố hữu
showing maliciousness
cho thấy sự độc ác
root of maliciousness
gốc rễ của sự độc ác
the suspect's actions revealed a deep-seated maliciousness.
Hành động của đối tượng cho thấy một sự độc ác tiềm ẩn sâu sắc.
we must guard against the maliciousness of online trolls.
Chúng ta phải đề phòng sự độc ác của những kẻ troll trên mạng.
his speech was laced with a subtle but palpable maliciousness.
Bài phát biểu của anh ta chứa đựng một sự độc ác tinh tế nhưng dễ nhận thấy.
the company investigated the maliciousness behind the data breach.
Công ty đã điều tra sự độc ác đằng sau vụ rò rỉ dữ liệu.
she was shocked by the sheer maliciousness of his prank.
Cô ấy kinh hoàng trước sự độc ác tuyệt đối của trò đùa của anh ta.
the politician denied any involvement in the maliciousness campaign.
Nhà chính trị phủ nhận bất kỳ liên quan nào đến chiến dịch độc ác.
despite his charm, a current of maliciousness ran through him.
Mặc dù có sự quyến rũ, nhưng một dòng độc ác chạy qua anh ta.
the journalist exposed the maliciousness of the corporation's practices.
Nhà báo đã phơi bày sự độc ác của các hoạt động của tập đoàn.
the court case highlighted the extent of his maliciousness.
Vụ kiện đã làm nổi bật mức độ của sự độc ác của anh ta.
it's important to recognize and address the root of maliciousness.
Điều quan trọng là phải nhận ra và giải quyết gốc rễ của sự độc ác.
the film explored the psychological roots of maliciousness and cruelty.
Bộ phim khám phá những gốc rễ tâm lý của sự độc ác và tàn nhẫn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay