melanated

[Mỹ]//ˈmeləneɪtɪd//
[Anh]//ˈmeləneɪtɪd//

Dịch

adj. chứa hoặc có melanin; được đặc trưng bởi làn da hoặc sắc tố tối.

Cụm từ & Cách kết hợp

melanated people

người da màu

melanated skin

da có sắc tố melanin

melanated community

đại diện cộng đồng da màu

melanated women

phụ nữ da màu

melanated men

nam giới da màu

more melanated

có nhiều melanin hơn

most melanated

có nhiều melanin nhất

highly melanated

rất nhiều melanin

naturally melanated

có melanin tự nhiên

deep melanated

có melanin đậm

Câu ví dụ

the melanated skin provides natural protection against harmful uv radiation.

Làn da có sắc tố melanin cung cấp bảo vệ tự nhiên chống lại tia UV có hại.

many melanated individuals have contributed significantly to art, science, and culture.

Nhiều người có làn da có sắc tố melanin đã đóng góp đáng kể vào nghệ thuật, khoa học và văn hóa.

melanated communities often celebrate their rich heritage through festivals and traditions.

Các cộng đồng có làn da có sắc tố melanin thường kỷ niệm di sản phong phú của họ thông qua các lễ hội và truyền thống.

the melanated population represents diverse cultures and backgrounds across the globe.

Dân số có làn da có sắc tố melanin đại diện cho nhiều nền văn hóa và xuất xứ khác nhau trên toàn thế giới.

melanated people have historically faced unique challenges but have shown remarkable resilience.

Người có làn da có sắc tố melanin đã đối mặt với những thách thức độc đáo trong lịch sử nhưng đã thể hiện sự kiên cường đáng kinh ngạc.

the beauty of melanated skin has been celebrated in many cultures throughout history.

Độ đẹp của làn da có sắc tố melanin đã được ca ngợi trong nhiều nền văn hóa qua các thời kỳ lịch sử.

melanated individuals bring diverse perspectives to scientific and technological innovation.

Người có làn da có sắc tố melanin mang lại những góc nhìn đa dạng cho đổi mới khoa học và công nghệ.

the melanated experience encompasses a wide range of cultural expressions and traditions.

Kinh nghiệm của người có làn da có sắc tố melanin bao gồm một loạt các biểu hiện văn hóa và truyền thống đa dạng.

many melanated artists have transformed the global art scene with their unique vision.

Nhiều nghệ sĩ có làn da có sắc tố melanin đã thay đổi thị trường nghệ thuật toàn cầu bằng tầm nhìn độc đáo của họ.

melanated entrepreneurs are reshaping business landscapes with innovative approaches.

Doanh nhân có làn da có sắc tố melanin đang định hình lại khung cảnh kinh doanh bằng các phương pháp đổi mới.

the melanated community has made profound contributions to music, literature, and art.

Cộng đồng có làn da có sắc tố melanin đã có những đóng góp sâu sắc vào âm nhạc, văn học và nghệ thuật.

melanated scholars continue to advance academic research across multiple disciplines.

Những học giả có làn da có sắc tố melanin tiếp tục thúc đẩy nghiên cứu học thuật trên nhiều lĩnh vực khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay