| số nhiều | militances |
political militance
bạo lực chính trị
militance group
nhóm bạo lực
militance activity
hoạt động bạo lực
religious militance
bạo lực tôn giáo
militance movement
phong trào bạo lực
militance ideology
tư tưởng bạo lực
militance tactics
chiến thuật bạo lực
militance response
phản ứng với bạo lực
militance strategy
chiến lược bạo lực
militance threat
mối đe dọa từ bạo lực
the militance of the protesters was evident during the demonstration.
tính hung hăng của những người biểu tình đã rõ ràng trong cuộc biểu tình.
militance can sometimes overshadow peaceful negotiation efforts.
tính hung hăng đôi khi có thể lấn át các nỗ lực thương lượng hòa bình.
the rise of militance in the region has caused widespread concern.
sự gia tăng của tính hung hăng trong khu vực đã gây ra mối quan ngại rộng rãi.
many fear that militance will lead to further violence.
nhiều người lo sợ rằng tính hung hăng sẽ dẫn đến bạo lực thêm.
militance among youth has sparked debates about education and social issues.
tính hung hăng trong giới trẻ đã gây ra các cuộc tranh luận về giáo dục và các vấn đề xã hội.
the government is working to address the causes of militance.
chính phủ đang nỗ lực giải quyết các nguyên nhân gây ra tính hung hăng.
militance often arises from a sense of injustice and inequality.
tính hung hăng thường phát sinh từ cảm giác bất công và bất bình đẳng.
activists are trying to channel militance into constructive dialogue.
các nhà hoạt động đang cố gắng chuyển hướng tính hung hăng thành đối thoại mang tính xây dựng.
the group's militance was criticized by some community leaders.
tính hung hăng của nhóm bị một số nhà lãnh đạo cộng đồng chỉ trích.
understanding the roots of militance is crucial for conflict resolution.
hiểu rõ nguồn gốc của tính hung hăng là điều quan trọng để giải quyết xung đột.
political militance
bạo lực chính trị
militance group
nhóm bạo lực
militance activity
hoạt động bạo lực
religious militance
bạo lực tôn giáo
militance movement
phong trào bạo lực
militance ideology
tư tưởng bạo lực
militance tactics
chiến thuật bạo lực
militance response
phản ứng với bạo lực
militance strategy
chiến lược bạo lực
militance threat
mối đe dọa từ bạo lực
the militance of the protesters was evident during the demonstration.
tính hung hăng của những người biểu tình đã rõ ràng trong cuộc biểu tình.
militance can sometimes overshadow peaceful negotiation efforts.
tính hung hăng đôi khi có thể lấn át các nỗ lực thương lượng hòa bình.
the rise of militance in the region has caused widespread concern.
sự gia tăng của tính hung hăng trong khu vực đã gây ra mối quan ngại rộng rãi.
many fear that militance will lead to further violence.
nhiều người lo sợ rằng tính hung hăng sẽ dẫn đến bạo lực thêm.
militance among youth has sparked debates about education and social issues.
tính hung hăng trong giới trẻ đã gây ra các cuộc tranh luận về giáo dục và các vấn đề xã hội.
the government is working to address the causes of militance.
chính phủ đang nỗ lực giải quyết các nguyên nhân gây ra tính hung hăng.
militance often arises from a sense of injustice and inequality.
tính hung hăng thường phát sinh từ cảm giác bất công và bất bình đẳng.
activists are trying to channel militance into constructive dialogue.
các nhà hoạt động đang cố gắng chuyển hướng tính hung hăng thành đối thoại mang tính xây dựng.
the group's militance was criticized by some community leaders.
tính hung hăng của nhóm bị một số nhà lãnh đạo cộng đồng chỉ trích.
understanding the roots of militance is crucial for conflict resolution.
hiểu rõ nguồn gốc của tính hung hăng là điều quan trọng để giải quyết xung đột.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay