militance

[Mỹ]/ˈmɪlɪtəns/
[Anh]/ˈmɪlɪtəns/

Dịch

n. trạng thái tham gia vào chiến tranh; hành vi hiếu chiến hoặc hung hăng
Word Forms
số nhiềumilitances

Cụm từ & Cách kết hợp

political militance

bạo lực chính trị

militance group

nhóm bạo lực

militance activity

hoạt động bạo lực

religious militance

bạo lực tôn giáo

militance movement

phong trào bạo lực

militance ideology

tư tưởng bạo lực

militance tactics

chiến thuật bạo lực

militance response

phản ứng với bạo lực

militance strategy

chiến lược bạo lực

militance threat

mối đe dọa từ bạo lực

Câu ví dụ

the militance of the protesters was evident during the demonstration.

tính hung hăng của những người biểu tình đã rõ ràng trong cuộc biểu tình.

militance can sometimes overshadow peaceful negotiation efforts.

tính hung hăng đôi khi có thể lấn át các nỗ lực thương lượng hòa bình.

the rise of militance in the region has caused widespread concern.

sự gia tăng của tính hung hăng trong khu vực đã gây ra mối quan ngại rộng rãi.

many fear that militance will lead to further violence.

nhiều người lo sợ rằng tính hung hăng sẽ dẫn đến bạo lực thêm.

militance among youth has sparked debates about education and social issues.

tính hung hăng trong giới trẻ đã gây ra các cuộc tranh luận về giáo dục và các vấn đề xã hội.

the government is working to address the causes of militance.

chính phủ đang nỗ lực giải quyết các nguyên nhân gây ra tính hung hăng.

militance often arises from a sense of injustice and inequality.

tính hung hăng thường phát sinh từ cảm giác bất công và bất bình đẳng.

activists are trying to channel militance into constructive dialogue.

các nhà hoạt động đang cố gắng chuyển hướng tính hung hăng thành đối thoại mang tính xây dựng.

the group's militance was criticized by some community leaders.

tính hung hăng của nhóm bị một số nhà lãnh đạo cộng đồng chỉ trích.

understanding the roots of militance is crucial for conflict resolution.

hiểu rõ nguồn gốc của tính hung hăng là điều quan trọng để giải quyết xung đột.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay