the surface was treated nonabsorbently to prevent liquid penetration.
Bề mặt đã được xử lý không thấm để ngăn chặn sự thâm nhập của chất lỏng.
the coating was applied nonabsorbently, creating a protective barrier.
Lớp phủ được áp dụng không thấm, tạo ra một hàng rào bảo vệ.
the medical instrument was sealed nonabsorbently to maintain sterility.
Dụng cụ y tế được niêm phong không thấm để duy trì tính vô trùng.
researchers coated the sample nonabsorbently for the experiment.
Những nhà nghiên cứu phủ mẫu không thấm cho thí nghiệm.
the container was lined nonabsorbently to contain hazardous materials.
Chai chứa được lót không thấm để chứa các chất nguy hiểm.
nonabsorbently treated fabrics ideal for waterproof clothing.
Vải được xử lý không thấm lý tưởng cho quần áo chống nước.
the engineer applied the sealant nonabsorbently around the joints.
Kỹ sư đã áp dụng chất bịt kín không thấm xung quanh các mối nối.
these tiles were installed nonabsorbently in the laboratory.
Các viên gạch này được lắp đặt không thấm trong phòng thí nghiệm.
the bandage was wrapped nonabsorbently over the wound.
Băng gạc được quấn không thấm lên vết thương.
nonabsorbently processed materials resist moisture effectively.
Vật liệu được xử lý không thấm chống lại độ ẩm hiệu quả.
the scientist prepared the dish nonabsorbently for cell culture.
Khoa học gia chuẩn bị đĩa không thấm cho nuôi cấy tế bào.
nonabsorbently sealed packages keep contents fresh.
Gói được niêm phong không thấm giữ cho nội dung tươi mới.
the surface was treated nonabsorbently to prevent liquid penetration.
Bề mặt đã được xử lý không thấm để ngăn chặn sự thâm nhập của chất lỏng.
the coating was applied nonabsorbently, creating a protective barrier.
Lớp phủ được áp dụng không thấm, tạo ra một hàng rào bảo vệ.
the medical instrument was sealed nonabsorbently to maintain sterility.
Dụng cụ y tế được niêm phong không thấm để duy trì tính vô trùng.
researchers coated the sample nonabsorbently for the experiment.
Những nhà nghiên cứu phủ mẫu không thấm cho thí nghiệm.
the container was lined nonabsorbently to contain hazardous materials.
Chai chứa được lót không thấm để chứa các chất nguy hiểm.
nonabsorbently treated fabrics ideal for waterproof clothing.
Vải được xử lý không thấm lý tưởng cho quần áo chống nước.
the engineer applied the sealant nonabsorbently around the joints.
Kỹ sư đã áp dụng chất bịt kín không thấm xung quanh các mối nối.
these tiles were installed nonabsorbently in the laboratory.
Các viên gạch này được lắp đặt không thấm trong phòng thí nghiệm.
the bandage was wrapped nonabsorbently over the wound.
Băng gạc được quấn không thấm lên vết thương.
nonabsorbently processed materials resist moisture effectively.
Vật liệu được xử lý không thấm chống lại độ ẩm hiệu quả.
the scientist prepared the dish nonabsorbently for cell culture.
Khoa học gia chuẩn bị đĩa không thấm cho nuôi cấy tế bào.
nonabsorbently sealed packages keep contents fresh.
Gói được niêm phong không thấm giữ cho nội dung tươi mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay