nonpermeable membrane
màng không thấm
nonpermeable barrier
chướng ngại vật không thấm
nonpermeable layer
tầng không thấm
nonpermeable surface
mặt không thấm
nonpermeable material
vật liệu không thấm
nonpermeable coating
phủ không thấm
nonpermeable film
màng phim không thấm
nonpermeable fabric
vải không thấm
completely nonpermeable
hoàn toàn không thấm
making nonpermeable
làm cho không thấm
the laboratory uses nonpermeable membranes to prevent contamination.
Phòng thí nghiệm sử dụng màng không thấm để ngăn ngừa nhiễm bẩn.
a nonpermeable barrier is essential for hazardous waste storage.
Một hàng rào không thấm là cần thiết cho việc lưu trữ chất thải nguy hiểm.
the nonpermeable surface prevents any liquid from seeping through.
Bề mặt không thấm ngăn chặn bất kỳ chất lỏng nào thấm qua.
engineers developed a new nonpermeable material for underwater applications.
Kỹ sư đã phát triển một vật liệu không thấm mới cho các ứng dụng dưới nước.
the nonpermeable layer protects the foundation from groundwater damage.
Tầng không thấm bảo vệ nền móng khỏi thiệt hại do nước ngầm.
nonpermeable coating extends the lifespan of marine equipment.
Lớp phủ không thấm kéo dài tuổi thọ của thiết bị hàng hải.
divers wear nonpermeable fabric suits in cold waters.
Các thợ lặn mặc bộ đồ bằng vải không thấm trong nước lạnh.
chemical substances must be stored in nonpermeable containers.
Các chất hóa học phải được lưu trữ trong các container không thấm.
laboratory technicians always wear nonpermeable gloves when handling acids.
Các kỹ thuật viên phòng thí nghiệm luôn đeo găng tay không thấm khi xử lý axit.
the nonpermeable properties of this material make it ideal for roofing.
Tính chất không thấm của vật liệu này khiến nó lý tưởng cho việc lợp mái.
this material is completely nonpermeable to water and air.
Vật liệu này hoàn toàn không thấm nước và không khí.
a nonpermeable seal ensures no leaks occur under high pressure.
Một lớp kín không thấm đảm bảo không có rò rỉ xảy ra dưới áp suất cao.
nonpermeable membrane
màng không thấm
nonpermeable barrier
chướng ngại vật không thấm
nonpermeable layer
tầng không thấm
nonpermeable surface
mặt không thấm
nonpermeable material
vật liệu không thấm
nonpermeable coating
phủ không thấm
nonpermeable film
màng phim không thấm
nonpermeable fabric
vải không thấm
completely nonpermeable
hoàn toàn không thấm
making nonpermeable
làm cho không thấm
the laboratory uses nonpermeable membranes to prevent contamination.
Phòng thí nghiệm sử dụng màng không thấm để ngăn ngừa nhiễm bẩn.
a nonpermeable barrier is essential for hazardous waste storage.
Một hàng rào không thấm là cần thiết cho việc lưu trữ chất thải nguy hiểm.
the nonpermeable surface prevents any liquid from seeping through.
Bề mặt không thấm ngăn chặn bất kỳ chất lỏng nào thấm qua.
engineers developed a new nonpermeable material for underwater applications.
Kỹ sư đã phát triển một vật liệu không thấm mới cho các ứng dụng dưới nước.
the nonpermeable layer protects the foundation from groundwater damage.
Tầng không thấm bảo vệ nền móng khỏi thiệt hại do nước ngầm.
nonpermeable coating extends the lifespan of marine equipment.
Lớp phủ không thấm kéo dài tuổi thọ của thiết bị hàng hải.
divers wear nonpermeable fabric suits in cold waters.
Các thợ lặn mặc bộ đồ bằng vải không thấm trong nước lạnh.
chemical substances must be stored in nonpermeable containers.
Các chất hóa học phải được lưu trữ trong các container không thấm.
laboratory technicians always wear nonpermeable gloves when handling acids.
Các kỹ thuật viên phòng thí nghiệm luôn đeo găng tay không thấm khi xử lý axit.
the nonpermeable properties of this material make it ideal for roofing.
Tính chất không thấm của vật liệu này khiến nó lý tưởng cho việc lợp mái.
this material is completely nonpermeable to water and air.
Vật liệu này hoàn toàn không thấm nước và không khí.
a nonpermeable seal ensures no leaks occur under high pressure.
Một lớp kín không thấm đảm bảo không có rò rỉ xảy ra dưới áp suất cao.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay