nonpermeable

[Mỹ]/ˌnɒnpɜːˈmeɪəbl/
[Anh]/ˌnɑːnpɜːrˈmeɪəbl/

Dịch

adj. không cho phép chất lỏng hoặc khí đi qua; không thấm.

Cụm từ & Cách kết hợp

nonpermeable membrane

màng không thấm

nonpermeable barrier

chướng ngại vật không thấm

nonpermeable layer

tầng không thấm

nonpermeable surface

mặt không thấm

nonpermeable material

vật liệu không thấm

nonpermeable coating

phủ không thấm

nonpermeable film

màng phim không thấm

nonpermeable fabric

vải không thấm

completely nonpermeable

hoàn toàn không thấm

making nonpermeable

làm cho không thấm

Câu ví dụ

the laboratory uses nonpermeable membranes to prevent contamination.

Phòng thí nghiệm sử dụng màng không thấm để ngăn ngừa nhiễm bẩn.

a nonpermeable barrier is essential for hazardous waste storage.

Một hàng rào không thấm là cần thiết cho việc lưu trữ chất thải nguy hiểm.

the nonpermeable surface prevents any liquid from seeping through.

Bề mặt không thấm ngăn chặn bất kỳ chất lỏng nào thấm qua.

engineers developed a new nonpermeable material for underwater applications.

Kỹ sư đã phát triển một vật liệu không thấm mới cho các ứng dụng dưới nước.

the nonpermeable layer protects the foundation from groundwater damage.

Tầng không thấm bảo vệ nền móng khỏi thiệt hại do nước ngầm.

nonpermeable coating extends the lifespan of marine equipment.

Lớp phủ không thấm kéo dài tuổi thọ của thiết bị hàng hải.

divers wear nonpermeable fabric suits in cold waters.

Các thợ lặn mặc bộ đồ bằng vải không thấm trong nước lạnh.

chemical substances must be stored in nonpermeable containers.

Các chất hóa học phải được lưu trữ trong các container không thấm.

laboratory technicians always wear nonpermeable gloves when handling acids.

Các kỹ thuật viên phòng thí nghiệm luôn đeo găng tay không thấm khi xử lý axit.

the nonpermeable properties of this material make it ideal for roofing.

Tính chất không thấm của vật liệu này khiến nó lý tưởng cho việc lợp mái.

this material is completely nonpermeable to water and air.

Vật liệu này hoàn toàn không thấm nước và không khí.

a nonpermeable seal ensures no leaks occur under high pressure.

Một lớp kín không thấm đảm bảo không có rò rỉ xảy ra dưới áp suất cao.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay