| số nhiều | unobtrusivenesses |
with unobtrusiveness
với sự kín đáo
displaying unobtrusiveness
thể hiện sự kín đáo
unobtrusiveness is key
sự kín đáo là quan trọng
value unobtrusiveness
coi trọng sự kín đáo
maintaining unobtrusiveness
duy trì sự kín đáo
unobtrusiveness matters
sự kín đáo quan trọng
prioritize unobtrusiveness
ưu tiên sự kín đáo
unobtrusiveness appreciated
sự kín đáo được đánh giá cao
show unobtrusiveness
thể hiện sự kín đáo
pursue unobtrusiveness
theo đuổi sự kín đáo
the museum's design prioritized unobtrusiveness, blending seamlessly with the surrounding park.
Thiết kế của bảo tàng ưu tiên sự kín đáo, hòa quyện một cách liền mạch với công viên xung quanh.
her approach to leadership valued unobtrusiveness, preferring to guide rather than dictate.
Cách tiếp cận của bà đối với vai trò lãnh đạo đề cao sự kín đáo, thích hướng dẫn hơn là ra lệnh.
the artist aimed for unobtrusiveness in the mural, wanting it to feel like a natural part of the building.
Nghệ sĩ hướng tới sự kín đáo trong bức tranh tường, muốn nó trở nên như một phần tự nhiên của tòa nhà.
we appreciated the hotel's unobtrusiveness; the staff were helpful but not intrusive.
Chúng tôi đánh giá cao sự kín đáo của khách sạn; nhân viên nhiệt tình nhưng không áp đặt.
the lighting system was designed with unobtrusiveness in mind, providing subtle illumination.
Hệ thống chiếu sáng được thiết kế với sự kín đáo, cung cấp ánh sáng nhẹ nhàng.
the company's marketing strategy emphasized unobtrusiveness, avoiding aggressive advertising tactics.
Chiến lược marketing của công ty nhấn mạnh sự kín đáo, tránh các chiến thuật quảng cáo gây hấn.
the photographer sought unobtrusiveness when capturing candid moments of street life.
Nhiếp ảnh gia tìm kiếm sự kín đáo khi ghi lại những khoảnh khắc chân thực của cuộc sống đường phố.
the software update was rolled out with unobtrusiveness, requiring minimal user interaction.
Phần mềm cập nhật được phát hành một cách kín đáo, không yêu cầu nhiều tương tác từ người dùng.
the garden's charm lay in its unobtrusiveness, a quiet haven amidst the bustling city.
Sức quyến rũ của khu vườn nằm ở sự kín đáo của nó, một nơi yên tĩnh giữa thành phố ồn ào.
the security system operated with unobtrusiveness, remaining largely invisible to the public.
Hệ thống an ninh hoạt động một cách kín đáo, phần lớn không thể nhìn thấy đối với công chúng.
the website's design prioritized unobtrusiveness, ensuring a clean and user-friendly experience.
Thiết kế của trang web ưu tiên sự kín đáo, đảm bảo trải nghiệm sạch sẽ và thân thiện với người dùng.
with unobtrusiveness
với sự kín đáo
displaying unobtrusiveness
thể hiện sự kín đáo
unobtrusiveness is key
sự kín đáo là quan trọng
value unobtrusiveness
coi trọng sự kín đáo
maintaining unobtrusiveness
duy trì sự kín đáo
unobtrusiveness matters
sự kín đáo quan trọng
prioritize unobtrusiveness
ưu tiên sự kín đáo
unobtrusiveness appreciated
sự kín đáo được đánh giá cao
show unobtrusiveness
thể hiện sự kín đáo
pursue unobtrusiveness
theo đuổi sự kín đáo
the museum's design prioritized unobtrusiveness, blending seamlessly with the surrounding park.
Thiết kế của bảo tàng ưu tiên sự kín đáo, hòa quyện một cách liền mạch với công viên xung quanh.
her approach to leadership valued unobtrusiveness, preferring to guide rather than dictate.
Cách tiếp cận của bà đối với vai trò lãnh đạo đề cao sự kín đáo, thích hướng dẫn hơn là ra lệnh.
the artist aimed for unobtrusiveness in the mural, wanting it to feel like a natural part of the building.
Nghệ sĩ hướng tới sự kín đáo trong bức tranh tường, muốn nó trở nên như một phần tự nhiên của tòa nhà.
we appreciated the hotel's unobtrusiveness; the staff were helpful but not intrusive.
Chúng tôi đánh giá cao sự kín đáo của khách sạn; nhân viên nhiệt tình nhưng không áp đặt.
the lighting system was designed with unobtrusiveness in mind, providing subtle illumination.
Hệ thống chiếu sáng được thiết kế với sự kín đáo, cung cấp ánh sáng nhẹ nhàng.
the company's marketing strategy emphasized unobtrusiveness, avoiding aggressive advertising tactics.
Chiến lược marketing của công ty nhấn mạnh sự kín đáo, tránh các chiến thuật quảng cáo gây hấn.
the photographer sought unobtrusiveness when capturing candid moments of street life.
Nhiếp ảnh gia tìm kiếm sự kín đáo khi ghi lại những khoảnh khắc chân thực của cuộc sống đường phố.
the software update was rolled out with unobtrusiveness, requiring minimal user interaction.
Phần mềm cập nhật được phát hành một cách kín đáo, không yêu cầu nhiều tương tác từ người dùng.
the garden's charm lay in its unobtrusiveness, a quiet haven amidst the bustling city.
Sức quyến rũ của khu vườn nằm ở sự kín đáo của nó, một nơi yên tĩnh giữa thành phố ồn ào.
the security system operated with unobtrusiveness, remaining largely invisible to the public.
Hệ thống an ninh hoạt động một cách kín đáo, phần lớn không thể nhìn thấy đối với công chúng.
the website's design prioritized unobtrusiveness, ensuring a clean and user-friendly experience.
Thiết kế của trang web ưu tiên sự kín đáo, đảm bảo trải nghiệm sạch sẽ và thân thiện với người dùng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay