survive ordeals
sống sót qua những thử thách
face ordeals
đối mặt với những thử thách
overcome ordeals
vượt qua những thử thách
endure ordeals
chịu đựng những thử thách
share ordeals
chia sẻ những thử thách
relate ordeals
liên quan đến những thử thách
navigate ordeals
điều hướng qua những thử thách
discuss ordeals
thảo luận về những thử thách
remember ordeals
nhớ về những thử thách
document ordeals
ghi lại những thử thách
she faced many ordeals during her journey.
Cô ấy đã phải đối mặt với nhiều thử thách trong suốt hành trình của mình.
his ordeals made him stronger.
Những thử thách của anh ấy đã khiến anh ấy mạnh mẽ hơn.
they shared their ordeals with each other.
Họ chia sẻ những thử thách của mình với nhau.
the movie depicts the hero's ordeals.
Bộ phim mô tả những thử thách của người hùng.
overcoming ordeals can lead to personal growth.
Vượt qua những thử thách có thể dẫn đến sự phát triển cá nhân.
she wrote a book about her life’s ordeals.
Cô ấy đã viết một cuốn sách về những thử thách trong cuộc đời của mình.
his ordeals taught him valuable lessons.
Những thử thách của anh ấy đã dạy cho anh ấy những bài học quý giá.
many people have endured similar ordeals.
Rất nhiều người đã phải chịu đựng những thử thách tương tự.
they bonded over their shared ordeals.
Họ gắn bó với nhau qua những thử thách chung.
ordeals can sometimes bring out the best in people.
Những thử thách đôi khi có thể khơi dậy những phẩm chất tốt đẹp nhất trong con người.
survive ordeals
sống sót qua những thử thách
face ordeals
đối mặt với những thử thách
overcome ordeals
vượt qua những thử thách
endure ordeals
chịu đựng những thử thách
share ordeals
chia sẻ những thử thách
relate ordeals
liên quan đến những thử thách
navigate ordeals
điều hướng qua những thử thách
discuss ordeals
thảo luận về những thử thách
remember ordeals
nhớ về những thử thách
document ordeals
ghi lại những thử thách
she faced many ordeals during her journey.
Cô ấy đã phải đối mặt với nhiều thử thách trong suốt hành trình của mình.
his ordeals made him stronger.
Những thử thách của anh ấy đã khiến anh ấy mạnh mẽ hơn.
they shared their ordeals with each other.
Họ chia sẻ những thử thách của mình với nhau.
the movie depicts the hero's ordeals.
Bộ phim mô tả những thử thách của người hùng.
overcoming ordeals can lead to personal growth.
Vượt qua những thử thách có thể dẫn đến sự phát triển cá nhân.
she wrote a book about her life’s ordeals.
Cô ấy đã viết một cuốn sách về những thử thách trong cuộc đời của mình.
his ordeals taught him valuable lessons.
Những thử thách của anh ấy đã dạy cho anh ấy những bài học quý giá.
many people have endured similar ordeals.
Rất nhiều người đã phải chịu đựng những thử thách tương tự.
they bonded over their shared ordeals.
Họ gắn bó với nhau qua những thử thách chung.
ordeals can sometimes bring out the best in people.
Những thử thách đôi khi có thể khơi dậy những phẩm chất tốt đẹp nhất trong con người.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay