| số nhiều | orthodontics |
orthodontic treatment
chỉnh nha
orthodontic braces
nẹp chỉnh nha
orthodontic evaluation
đánh giá chỉnh nha
orthodontic retainer
giữ nha
getting orthodontics
đang điều trị chỉnh nha
orthodontic alignment
điều chỉnh vị trí răng
orthodontic consultation
tư vấn chỉnh nha
orthodontic expansion
mở rộng xương hàm
orthodontic smile
nụ cười chỉnh nha
she decided to get orthodontic treatment to straighten her teeth.
Cô ấy đã quyết định thực hiện điều trị chỉnh nha để làm thẳng răng.
the dentist recommended an orthodontic consultation for my son.
Bác sĩ nha khoa đã khuyên tôi nên cho con trai mình đi tư vấn chỉnh nha.
orthodontic braces can improve your smile and confidence.
Khung chỉnh nha có thể cải thiện nụ cười và sự tự tin của bạn.
he's wearing clear orthodontic aligners instead of traditional braces.
Anh ấy đang đeo các miếng矫形器 trong suốt thay vì mắc cài truyền thống.
early orthodontic intervention can prevent future problems.
Can thiệp chỉnh nha sớm có thể ngăn ngừa các vấn đề trong tương lai.
the cost of orthodontic treatment varies depending on the case.
Chi phí điều trị chỉnh nha thay đổi tùy theo từng trường hợp.
my child is seeing an orthodontic specialist next week.
Con tôi sẽ đến gặp chuyên gia chỉnh nha vào tuần tới.
regular orthodontic check-ups are important for maintaining a healthy smile.
Các cuộc kiểm tra chỉnh nha định kỳ rất quan trọng để duy trì nụ cười khỏe mạnh.
he underwent orthodontic surgery to correct his jaw alignment.
Anh ấy đã phẫu thuật chỉnh nha để sửa chữa sự sắp xếp của hàm mặt.
the orthodontic office uses the latest technology.
Văn phòng chỉnh nha sử dụng công nghệ mới nhất.
she's happy with the results of her orthodontic work.
Cô ấy hài lòng với kết quả của công việc chỉnh nha của mình.
orthodontic treatment
chỉnh nha
orthodontic braces
nẹp chỉnh nha
orthodontic evaluation
đánh giá chỉnh nha
orthodontic retainer
giữ nha
getting orthodontics
đang điều trị chỉnh nha
orthodontic alignment
điều chỉnh vị trí răng
orthodontic consultation
tư vấn chỉnh nha
orthodontic expansion
mở rộng xương hàm
orthodontic smile
nụ cười chỉnh nha
she decided to get orthodontic treatment to straighten her teeth.
Cô ấy đã quyết định thực hiện điều trị chỉnh nha để làm thẳng răng.
the dentist recommended an orthodontic consultation for my son.
Bác sĩ nha khoa đã khuyên tôi nên cho con trai mình đi tư vấn chỉnh nha.
orthodontic braces can improve your smile and confidence.
Khung chỉnh nha có thể cải thiện nụ cười và sự tự tin của bạn.
he's wearing clear orthodontic aligners instead of traditional braces.
Anh ấy đang đeo các miếng矫形器 trong suốt thay vì mắc cài truyền thống.
early orthodontic intervention can prevent future problems.
Can thiệp chỉnh nha sớm có thể ngăn ngừa các vấn đề trong tương lai.
the cost of orthodontic treatment varies depending on the case.
Chi phí điều trị chỉnh nha thay đổi tùy theo từng trường hợp.
my child is seeing an orthodontic specialist next week.
Con tôi sẽ đến gặp chuyên gia chỉnh nha vào tuần tới.
regular orthodontic check-ups are important for maintaining a healthy smile.
Các cuộc kiểm tra chỉnh nha định kỳ rất quan trọng để duy trì nụ cười khỏe mạnh.
he underwent orthodontic surgery to correct his jaw alignment.
Anh ấy đã phẫu thuật chỉnh nha để sửa chữa sự sắp xếp của hàm mặt.
the orthodontic office uses the latest technology.
Văn phòng chỉnh nha sử dụng công nghệ mới nhất.
she's happy with the results of her orthodontic work.
Cô ấy hài lòng với kết quả của công việc chỉnh nha của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay