| số nhiều | pick-me-ups |
a pick-me-up
một sự kiện vực dậy tinh thần
need a pick-me-up
cần một sự kiện vực dậy tinh thần
pick-me-up song
bài hát vực dậy tinh thần
pick-me-up coffee
cà phê vực dậy tinh thần
pick-me-up time
thời điểm vực dậy tinh thần
quick pick-me-up
sự kiện vực dậy tinh thần nhanh chóng
pick-me-up treat
thưởng thức vực dậy tinh thần
get a pick-me-up
nhận một sự kiện vực dậy tinh thần
i need a pick-me-up after a long day at work.
Tôi cần một liều động viên sau một ngày làm việc dài.
a cup of coffee is always a good pick-me-up in the morning.
Một tách cà phê luôn là một liều động viên tốt vào buổi sáng.
listening to upbeat music can be a great pick-me-up.
Nghe nhạc sôi động có thể là một liều động viên tuyệt vời.
spending time with friends is a wonderful pick-me-up.
Dành thời gian với bạn bè là một liều động viên tuyệt vời.
a funny video online provided a much-needed pick-me-up.
Một video hài hước trực tuyến đã cung cấp một liều động viên rất cần thiết.
exercise can be a fantastic pick-me-up for your mood.
Tập thể dục có thể là một liều động viên tuyệt vời cho tâm trạng của bạn.
a warm bath is a relaxing pick-me-up after a stressful day.
Một bồn tắm ấm là một liều động viên thư giãn sau một ngày căng thẳng.
the delicious chocolate cake was a welcome pick-me-up.
Chiếc bánh sô cô la ngon tuyệt là một liều động viên được chào đón.
a short walk outside can be a refreshing pick-me-up.
Một cuộc đi bộ ngắn bên ngoài có thể là một liều động viên sảng khoái.
reading a good book is a comforting pick-me-up.
Đọc một cuốn sách hay là một liều động viên an ủi.
a motivational speech served as a powerful pick-me-up.
Một bài phát biểu truyền cảm hứng đã đóng vai trò là một liều động viên mạnh mẽ.
a pick-me-up
một sự kiện vực dậy tinh thần
need a pick-me-up
cần một sự kiện vực dậy tinh thần
pick-me-up song
bài hát vực dậy tinh thần
pick-me-up coffee
cà phê vực dậy tinh thần
pick-me-up time
thời điểm vực dậy tinh thần
quick pick-me-up
sự kiện vực dậy tinh thần nhanh chóng
pick-me-up treat
thưởng thức vực dậy tinh thần
get a pick-me-up
nhận một sự kiện vực dậy tinh thần
i need a pick-me-up after a long day at work.
Tôi cần một liều động viên sau một ngày làm việc dài.
a cup of coffee is always a good pick-me-up in the morning.
Một tách cà phê luôn là một liều động viên tốt vào buổi sáng.
listening to upbeat music can be a great pick-me-up.
Nghe nhạc sôi động có thể là một liều động viên tuyệt vời.
spending time with friends is a wonderful pick-me-up.
Dành thời gian với bạn bè là một liều động viên tuyệt vời.
a funny video online provided a much-needed pick-me-up.
Một video hài hước trực tuyến đã cung cấp một liều động viên rất cần thiết.
exercise can be a fantastic pick-me-up for your mood.
Tập thể dục có thể là một liều động viên tuyệt vời cho tâm trạng của bạn.
a warm bath is a relaxing pick-me-up after a stressful day.
Một bồn tắm ấm là một liều động viên thư giãn sau một ngày căng thẳng.
the delicious chocolate cake was a welcome pick-me-up.
Chiếc bánh sô cô la ngon tuyệt là một liều động viên được chào đón.
a short walk outside can be a refreshing pick-me-up.
Một cuộc đi bộ ngắn bên ngoài có thể là một liều động viên sảng khoái.
reading a good book is a comforting pick-me-up.
Đọc một cuốn sách hay là một liều động viên an ủi.
a motivational speech served as a powerful pick-me-up.
Một bài phát biểu truyền cảm hứng đã đóng vai trò là một liều động viên mạnh mẽ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay