poeticness

[Mỹ]/pəʊˈetɪknəs/
[Anh]/poʊˈetɪknəs/

Dịch

n. tính chất thơ mộng; chất thơ hoặc bản chất thơ.

Cụm từ & Cách kết hợp

pure poeticness

độ thơ mộng tinh khiết

striking poeticness

độ thơ mộng ấn tượng

unique poeticness

độ thơ mộng độc đáo

natural poeticness

độ thơ mộng tự nhiên

subtle poeticness

độ thơ mộng tinh tế

raw poeticness

độ thơ mộng thô sơ

quiet poeticness

độ thơ mộng yên bình

dark poeticness

độ thơ mộng u ám

exquisite poeticness

độ thơ mộng tinh xảo

delicate poeticness

độ thơ mộng mong manh

Câu ví dụ

the poeticness of her writing captivated readers immediately.

Sự thơ mộng trong cách viết của bà đã chinh phục độc giả ngay lập tức.

he admired the poeticness in everyday observations.

Ông ngưỡng mộ sự thơ mộng trong những quan sát hàng ngày.

the poem's poeticness emerged from its simple yet profound imagery.

Sự thơ mộng của bài thơ xuất phát từ hình ảnh đơn giản nhưng sâu sắc.

critics praised the work's sheer poeticness and emotional depth.

Các nhà phê bình khen ngợi sự thơ mộng và chiều sâu cảm xúc của tác phẩm.

there is a certain poeticness to watching seasons change.

Có một sự thơ mộng nào đó khi quan sát sự thay đổi của các mùa.

the musical composition captured extraordinary poeticness.

Bản nhạc đã nắm bắt được sự thơ mộng phi thường.

she described the scene with remarkable poeticness.

Cô miêu tả khung cảnh với sự thơ mộng đáng kinh ngạc.

the film's poeticness made it stand out from typical hollywood movies.

Sự thơ mộng của bộ phim khiến nó nổi bật so với các bộ phim Hollywood thông thường.

his photography possessed an inherent poeticness.

Chụp ảnh của ông mang một sự thơ mộng bẩm sinh.

the novel's poeticness contrasted with its dark themes.

Sự thơ mộng của tiểu thuyết đối lập với các chủ đề tối tăm của nó.

nature possesses an unmatched poeticness that inspires artists.

Tự nhiên sở hữu một sự thơ mộng không gì sánh được, truyền cảm hứng cho các nghệ sĩ.

the dancer moved with unexpected poeticness and grace.

Nhà múa di chuyển với sự thơ mộng và thanh nhã không ngờ tới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay