portrayability

[Mỹ]/[/pɔːˈtreɪəbɪlɪti/]/
[Anh]/[/pɔːrˈtreɪəbɪlɪti/]/

Dịch

n. Chất lượng hoặc khả năng được mô tả, thể hiện hoặc trình bày, đặc biệt là thông qua các phương tiện nghệ thuật hoặc văn học.

Cụm từ & Cách kết hợp

high portrayability

khả năng thể hiện cao

low portrayability

khả năng thể hiện thấp

increased portrayability

khả năng thể hiện được tăng lên

limits portrayability

giới hạn khả năng thể hiện

enhances portrayability

cải thiện khả năng thể hiện

reduces portrayability

giảm khả năng thể hiện

character portrayability

khả năng thể hiện nhân vật

emotional portrayability

khả năng thể hiện cảm xúc

artistic portrayability

khả năng thể hiện nghệ thuật

dramatic portrayability

khả năng thể hiện kịch tính

Câu ví dụ

the film's emotional depth significantly enhances its character portrayability.

Độ sâu cảm xúc của bộ phim rõ ràng làm tăng khả năng thể hiện nhân vật.

the novel's complex themes limit its visual portrayability on screen.

Các chủ đề phức tạp của tiểu thuyết giới hạn khả năng thể hiện trực quan trên màn ảnh.

the actor's exceptional talent increases the role's dramatic portrayability.

Tài năng đặc biệt của diễn viên làm tăng khả năng thể hiện kịch tính của vai diễn.

modern technology has dramatically improved the artistic portrayability of digital characters.

Công nghệ hiện đại đã cải thiện đáng kể khả năng thể hiện nghệ thuật của các nhân vật số.

the painter's technical skill determines the portrait's emotional portrayability.

Kỹ năng kỹ thuật của họa sĩ quyết định khả năng thể hiện cảm xúc của chân dung.

historical accuracy directly affects the documentary's narrative portrayability.

Tính chính xác lịch sử ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thể hiện cốt truyện của bộ phim tài liệu.

the director's unique vision shapes the movie's thematic portrayability.

Định hướng độc đáo của đạo diễn định hình khả năng thể hiện chủ đề của bộ phim.

superior writing quality greatly impacts a story's psychological portrayability.

Chất lượng viết lách vượt trội ảnh hưởng lớn đến khả năng thể hiện tâm lý của câu chuyện.

the play's structural design directly influences its emotional portrayability on stage.

Thiết kế cấu trúc của vở kịch ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thể hiện cảm xúc trên sân khấu.

advanced animation techniques have expanded the portrayability of mythical creatures.

Các kỹ thuật hoạt hình tiên tiến đã mở rộng khả năng thể hiện các sinh vật huyền thoại.

cultural context profoundly influences the universal portrayability of artistic works.

Bối cảnh văn hóa ảnh hưởng sâu sắc đến khả năng thể hiện phổ quát của các tác phẩm nghệ thuật.

the photographer's artistic eye affects the portrait's authentic portrayability.

Mắt thẩm mỹ nghệ thuật của nhiếp ảnh gia ảnh hưởng đến khả năng thể hiện chân thực của chân dung.

minimalist design can paradoxically increase the symbolic portrayability of visual art.

Thiết kế tối giản có thể mâu thuẫn làm tăng khả năng thể hiện biểu tượng của nghệ thuật thị giác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay