sheer unportrayability
Vietnamese_translation
total unportrayability
Vietnamese_translation
absolute unportrayability
Vietnamese_translation
complete unportrayability
Vietnamese_translation
perfect unportrayability
Vietnamese_translation
utter unportrayability
Vietnamese_translation
the unportrayability of complex emotions often challenges even the most skilled artists.
Sự không thể diễn tả được của những cảm xúc phức tạp thường thách thức ngay cả những nghệ sĩ tài năng nhất.
critics have noted the unportrayability of grief in minimalist art forms.
Các nhà phê bình đã chỉ ra sự không thể diễn tả được của nỗi buồn trong các hình thức nghệ thuật tối giản.
the unportrayability of certain experiences remains a fundamental limitation of language.
Sự không thể diễn tả được của một số trải nghiệm vẫn là một giới hạn cơ bản của ngôn ngữ.
film directors struggle with the unportrayability of transcendental states of consciousness.
Đạo diễn phim phải đối mặt với sự không thể diễn tả được của các trạng thái ý thức siêu nhiên.
anthropologists discuss the unportrayability of cultural practices that resist external documentation.
Các nhà nhân học thảo luận về sự không thể diễn tả được của các phong tục văn hóa chống lại việc ghi chép bên ngoài.
the unportrayability of love in its purest form has inspired philosophical debate for centuries.
Sự không thể diễn tả được của tình yêu ở dạng thuần khiết nhất đã thúc đẩy tranh luận triết học trong nhiều thế kỷ.
poets confront the unportrayability of beauty through metaphor and implication.
Những nhà thơ đối mặt với sự không thể diễn tả được của vẻ đẹp thông qua ẩn dụ và hàm ý.
the unportrayability of trauma presents unique challenges for therapeutic representation.
Sự không thể diễn tả được của chấn thương mang lại những thách thức đặc biệt cho việc thể hiện trị liệu.
historians acknowledge the unportrayability of daily life in ancient civilizations.
Các nhà sử học thừa nhận sự không thể diễn tả được của cuộc sống hàng ngày trong các nền văn minh cổ đại.
the inherent unportrayability of consciousness continues to intrigue neuroscientists and philosophers alike.
Sự không thể diễn tả được bẩm sinh của ý thức tiếp tục làm say mê các nhà thần kinh học và triết gia.
painters grapple with the unportrayability of temporal experience in static images.
Các họa sĩ vật lộn với sự không thể diễn tả được của trải nghiệm thời gian trong các hình ảnh tĩnh.
the unportrayability of silence in musical composition represents a profound artistic challenge.
Sự không thể diễn tả được của sự im lặng trong âm nhạc là một thách thức nghệ thuật sâu sắc.
sheer unportrayability
Vietnamese_translation
total unportrayability
Vietnamese_translation
absolute unportrayability
Vietnamese_translation
complete unportrayability
Vietnamese_translation
perfect unportrayability
Vietnamese_translation
utter unportrayability
Vietnamese_translation
the unportrayability of complex emotions often challenges even the most skilled artists.
Sự không thể diễn tả được của những cảm xúc phức tạp thường thách thức ngay cả những nghệ sĩ tài năng nhất.
critics have noted the unportrayability of grief in minimalist art forms.
Các nhà phê bình đã chỉ ra sự không thể diễn tả được của nỗi buồn trong các hình thức nghệ thuật tối giản.
the unportrayability of certain experiences remains a fundamental limitation of language.
Sự không thể diễn tả được của một số trải nghiệm vẫn là một giới hạn cơ bản của ngôn ngữ.
film directors struggle with the unportrayability of transcendental states of consciousness.
Đạo diễn phim phải đối mặt với sự không thể diễn tả được của các trạng thái ý thức siêu nhiên.
anthropologists discuss the unportrayability of cultural practices that resist external documentation.
Các nhà nhân học thảo luận về sự không thể diễn tả được của các phong tục văn hóa chống lại việc ghi chép bên ngoài.
the unportrayability of love in its purest form has inspired philosophical debate for centuries.
Sự không thể diễn tả được của tình yêu ở dạng thuần khiết nhất đã thúc đẩy tranh luận triết học trong nhiều thế kỷ.
poets confront the unportrayability of beauty through metaphor and implication.
Những nhà thơ đối mặt với sự không thể diễn tả được của vẻ đẹp thông qua ẩn dụ và hàm ý.
the unportrayability of trauma presents unique challenges for therapeutic representation.
Sự không thể diễn tả được của chấn thương mang lại những thách thức đặc biệt cho việc thể hiện trị liệu.
historians acknowledge the unportrayability of daily life in ancient civilizations.
Các nhà sử học thừa nhận sự không thể diễn tả được của cuộc sống hàng ngày trong các nền văn minh cổ đại.
the inherent unportrayability of consciousness continues to intrigue neuroscientists and philosophers alike.
Sự không thể diễn tả được bẩm sinh của ý thức tiếp tục làm say mê các nhà thần kinh học và triết gia.
painters grapple with the unportrayability of temporal experience in static images.
Các họa sĩ vật lộn với sự không thể diễn tả được của trải nghiệm thời gian trong các hình ảnh tĩnh.
the unportrayability of silence in musical composition represents a profound artistic challenge.
Sự không thể diễn tả được của sự im lặng trong âm nhạc là một thách thức nghệ thuật sâu sắc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay