quashers

[Mỹ]/ˈkwɒʃəz/
[Anh]/ˈkwɑːʃərz/

Dịch

n. người khoe khoang

Cụm từ & Cách kết hợp

rumor quashers

Vietnamese_translation

noise quashers

Vietnamese_translation

rebellion quashers

Vietnamese_translation

fear quashers

Vietnamese_translation

protest quashers

Vietnamese_translation

dissent quashers

Vietnamese_translation

insurrection quashers

Vietnamese_translation

objection quashers

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the noise quashers in this headset are incredibly effective at blocking out distractions.

Các thiết bị chống ồn trên tai nghe này cực kỳ hiệu quả trong việc ngăn chặn các sự phân tâm.

modern rebellion quashers often employ psychological tactics rather than brute force.

Các biện pháp dập tắt nổi dậy hiện đại thường sử dụng các chiến thuật tâm lý thay vì bạo lực.

the company's pr team acts as rumor quashers, quickly addressing misinformation.

Đội ngũ PR của công ty đóng vai trò như các thiết bị dập tin đồn, nhanh chóng xử lý thông tin sai lệch.

advanced vibration quashers help reduce machinery wear and tear significantly.

Các thiết bị giảm rung tân tiến giúp giảm đáng kể sự mài mòn máy móc.

these mosquito quashers provide chemical-free protection for outdoor gatherings.

Các thiết bị diệt muỗi này cung cấp bảo vệ không chứa hóa chất cho các cuộc tụ tập ngoài trời.

the government deployed special forces as protest quashers during the demonstration.

Chính phủ triển khai lực lượng đặc nhiệm làm nhiệm vụ dập tắt biểu tình trong cuộc biểu tình.

quality sneaker quashers can absorb impact and protect joints during running.

Các thiết bị giảm chấn giày chất lượng cao có thể hấp thụ lực va đập và bảo vệ các khớp xương khi chạy bộ.

scientific evidence serves as powerful skepticism quashers in climate change debates.

Bằng chứng khoa học đóng vai trò như các công cụ mạnh mẽ để dập tắt sự hoài nghi trong các tranh luận về biến đổi khí hậu.

professional complaint quashers are trained to handle customer dissatisfaction gracefully.

Các chuyên gia xử lý khiếu nại được đào tạo để xử lý sự không hài lòng của khách hàng một cách tinh tế.

the new software functions as an effective spam quasher for email systems.

Phần mềm mới này hoạt động như một công cụ hiệu quả để lọc thư rác cho hệ thống email.

social media managers act as rumor quashers during crisis situations.

Các quản lý mạng xã hội đóng vai trò như các thiết bị dập tin đồn trong các tình huống khẩn cấp.

emergency responders used sound quashers to calm the panicked crowd.

Các lực lượng ứng phó khẩn cấp đã sử dụng các thiết bị giảm âm để làm dịu đám đông hoảng loạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay