| số nhiều | querulousnesses |
his querulousness
Vietnamese_translation
her querulousness
Vietnamese_translation
constant querulousness
Vietnamese_translation
excessive querulousness
Vietnamese_translation
chronic querulousness
Vietnamese_translation
daily querulousness
Vietnamese_translation
querulousness of
Vietnamese_translation
querulousness in
Vietnamese_translation
reduce querulousness
Vietnamese_translation
her constant querulousness about the service eventually drove the waiter to quit.
Tính hay càu nhàu của cô ấy về dịch vụ cuối cùng đã khiến nhân viên phục vụ bỏ việc.
the querulousness in his voice made it difficult to have a productive conversation.
Tính càu nhàu trong giọng nói của anh ấy khiến việc có một cuộc trò chuyện hiệu quả trở nên khó khăn.
after years of her querulousness, the neighbors finally moved away.
Sau nhiều năm chịu đựng tính càu nhàu của cô ấy, hàng xóm cuối cùng cũng chuyển đi.
the manager's querulousness created a toxic work environment that everyone feared.
Tính càu nhàu của quản lý đã tạo ra một môi trường làm việc độc hại mà tất cả mọi người đều sợ hãi.
his querulousness over minor details prevented the project from being completed on time.
Tính càu nhàu của anh ấy về những chi tiết nhỏ đã ngăn cản dự án được hoàn thành đúng hạn.
we couldn't enjoy the dinner due to her persistent querulousness throughout the meal.
Chúng tôi không thể tận hưởng bữa tối do tính càu nhàu dai dẳng của cô ấy suốt bữa ăn.
the querulousness displayed by the customer was unreasonable and extreme.
Tính càu nhàu được thể hiện bởi khách hàng là vô lý và cực đoan.
her querulousness about the noise became a neighborhood legend.
Tính càu nhàu của cô ấy về tiếng ồn đã trở thành một truyền thuyết trong khu phố.
the teacher's querulousness made students afraid to ask questions.
Tính càu nhàu của giáo viên khiến học sinh sợ hãi khi đặt câu hỏi.
his querulousness increased dramatically after he got sick.
Tính càu nhàu của anh ấy tăng lên đáng kể sau khi anh bị ốm.
the querulousness of the critic overshadowed the actual merits of the performance.
Tính càu nhàu của nhà phê bình đã lấn át những điểm mạnh thực sự của màn trình diễn.
despite her success, she never lost her querulousness about perceived slights.
Dù đã thành công, cô ấy vẫn chưa bao giờ mất đi tính càu nhàu về những sự xúc phạm được cho là.
his querulousness
Vietnamese_translation
her querulousness
Vietnamese_translation
constant querulousness
Vietnamese_translation
excessive querulousness
Vietnamese_translation
chronic querulousness
Vietnamese_translation
daily querulousness
Vietnamese_translation
querulousness of
Vietnamese_translation
querulousness in
Vietnamese_translation
reduce querulousness
Vietnamese_translation
her constant querulousness about the service eventually drove the waiter to quit.
Tính hay càu nhàu của cô ấy về dịch vụ cuối cùng đã khiến nhân viên phục vụ bỏ việc.
the querulousness in his voice made it difficult to have a productive conversation.
Tính càu nhàu trong giọng nói của anh ấy khiến việc có một cuộc trò chuyện hiệu quả trở nên khó khăn.
after years of her querulousness, the neighbors finally moved away.
Sau nhiều năm chịu đựng tính càu nhàu của cô ấy, hàng xóm cuối cùng cũng chuyển đi.
the manager's querulousness created a toxic work environment that everyone feared.
Tính càu nhàu của quản lý đã tạo ra một môi trường làm việc độc hại mà tất cả mọi người đều sợ hãi.
his querulousness over minor details prevented the project from being completed on time.
Tính càu nhàu của anh ấy về những chi tiết nhỏ đã ngăn cản dự án được hoàn thành đúng hạn.
we couldn't enjoy the dinner due to her persistent querulousness throughout the meal.
Chúng tôi không thể tận hưởng bữa tối do tính càu nhàu dai dẳng của cô ấy suốt bữa ăn.
the querulousness displayed by the customer was unreasonable and extreme.
Tính càu nhàu được thể hiện bởi khách hàng là vô lý và cực đoan.
her querulousness about the noise became a neighborhood legend.
Tính càu nhàu của cô ấy về tiếng ồn đã trở thành một truyền thuyết trong khu phố.
the teacher's querulousness made students afraid to ask questions.
Tính càu nhàu của giáo viên khiến học sinh sợ hãi khi đặt câu hỏi.
his querulousness increased dramatically after he got sick.
Tính càu nhàu của anh ấy tăng lên đáng kể sau khi anh bị ốm.
the querulousness of the critic overshadowed the actual merits of the performance.
Tính càu nhàu của nhà phê bình đã lấn át những điểm mạnh thực sự của màn trình diễn.
despite her success, she never lost her querulousness about perceived slights.
Dù đã thành công, cô ấy vẫn chưa bao giờ mất đi tính càu nhàu về những sự xúc phạm được cho là.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay