reformulates strategy
xây dựng lại chiến lược
reformulates policy
xây dựng lại chính sách
reformulated proposal
đề xuất được sửa đổi
reformulates arguments
xây dựng lại các lập luận
reformulated version
phiên bản được sửa đổi
reformulates ideas
xây dựng lại các ý tưởng
reformulates approach
xây dựng lại cách tiếp cận
reformulated statement
tuyên bố được sửa đổi
the company reformulates its product line to appeal to a younger demographic.
Công ty tái cấu trúc dòng sản phẩm của mình để thu hút đối tượng trẻ hơn.
scientists reformulate the drug to reduce potential side effects.
Các nhà khoa học tái cấu trúc thuốc để giảm thiểu các tác dụng phụ tiềm ẩn.
the chef reformulates the classic recipe with fresh, local ingredients.
Đầu bếp tái cấu trúc công thức cổ điển với các nguyên liệu tươi, địa phương.
the marketing team reformulates the campaign message for maximum impact.
Đội ngũ marketing tái cấu trúc thông điệp chiến dịch để đạt hiệu quả tối đa.
the government reformulates its economic policy to stimulate growth.
Chính phủ tái cấu trúc chính sách kinh tế của mình để kích thích tăng trưởng.
the author reformulates the argument in the conclusion to strengthen the point.
Tác giả tái cấu trúc lập luận trong phần kết luận để củng cố quan điểm.
the engineer reformulates the design to improve efficiency and safety.
Kỹ sư tái cấu trúc thiết kế để cải thiện hiệu quả và an toàn.
the politician reformulates their stance on the issue to gain support.
Nhà chính trị tái cấu trúc quan điểm của họ về vấn đề để giành được sự ủng hộ.
the software developer reformulates the code to fix the bug.
Nhà phát triển phần mềm tái cấu trúc mã để sửa lỗi.
the artist reformulates their style, incorporating new techniques.
Nghệ sĩ tái cấu trúc phong cách của họ, kết hợp các kỹ thuật mới.
the business reformulates its strategy to adapt to market changes.
Doanh nghiệp tái cấu trúc chiến lược của mình để thích ứng với những thay đổi của thị trường.
reformulates strategy
xây dựng lại chiến lược
reformulates policy
xây dựng lại chính sách
reformulated proposal
đề xuất được sửa đổi
reformulates arguments
xây dựng lại các lập luận
reformulated version
phiên bản được sửa đổi
reformulates ideas
xây dựng lại các ý tưởng
reformulates approach
xây dựng lại cách tiếp cận
reformulated statement
tuyên bố được sửa đổi
the company reformulates its product line to appeal to a younger demographic.
Công ty tái cấu trúc dòng sản phẩm của mình để thu hút đối tượng trẻ hơn.
scientists reformulate the drug to reduce potential side effects.
Các nhà khoa học tái cấu trúc thuốc để giảm thiểu các tác dụng phụ tiềm ẩn.
the chef reformulates the classic recipe with fresh, local ingredients.
Đầu bếp tái cấu trúc công thức cổ điển với các nguyên liệu tươi, địa phương.
the marketing team reformulates the campaign message for maximum impact.
Đội ngũ marketing tái cấu trúc thông điệp chiến dịch để đạt hiệu quả tối đa.
the government reformulates its economic policy to stimulate growth.
Chính phủ tái cấu trúc chính sách kinh tế của mình để kích thích tăng trưởng.
the author reformulates the argument in the conclusion to strengthen the point.
Tác giả tái cấu trúc lập luận trong phần kết luận để củng cố quan điểm.
the engineer reformulates the design to improve efficiency and safety.
Kỹ sư tái cấu trúc thiết kế để cải thiện hiệu quả và an toàn.
the politician reformulates their stance on the issue to gain support.
Nhà chính trị tái cấu trúc quan điểm của họ về vấn đề để giành được sự ủng hộ.
the software developer reformulates the code to fix the bug.
Nhà phát triển phần mềm tái cấu trúc mã để sửa lỗi.
the artist reformulates their style, incorporating new techniques.
Nghệ sĩ tái cấu trúc phong cách của họ, kết hợp các kỹ thuật mới.
the business reformulates its strategy to adapt to market changes.
Doanh nghiệp tái cấu trúc chiến lược của mình để thích ứng với những thay đổi của thị trường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay