reinvigoratingly

[Mỹ]/ˌriːɪnˈvɪɡərətɪŋli/
[Anh]/ˌriːɪnˈvɪɡərətɪŋli/

Dịch

adv. theo cách cho thêm sức mạnh hoặc năng lượng mới lần nữa; theo cách hồi sinh.

Câu ví dụ

the morning wind blew reinvigoratingly through the open window.

Gió buổi sáng thổi mạnh mẽ, tràn đầy sức sống qua cửa sổ mở.

she spoke reinvigoratingly about the project's potential during the meeting.

Cô ấy nói một cách đầy nhiệt huyết về tiềm năng của dự án trong cuộc họp.

the coach's pre-game speech reinvigorated the team with confidence.

Bài phát biểu trước trận đấu của huấn luyện viên đã tiếp thêm sự tự tin cho đội.

the new policy changes reinvigoratingly transformed the entire workplace culture.

Những thay đổi chính sách mới đã lột xác văn hóa làm việc toàn bộ một cách đầy nhiệt huyết.

the band played reinvigoratingly, filling the venue with positive energy.

Ban nhạc chơi một cách đầy nhiệt huyết, lấp đầy địa điểm bằng năng lượng tích cực.

his encouraging words echoed reinvigoratingly in their hearts.

Lời động viên của anh ấy vang vọng trong trái tim họ một cách đầy nhiệt huyết.

the company launched a reinvigoratingly innovative new product line.

Công ty đã ra mắt một dòng sản phẩm mới sáng tạo và đầy nhiệt huyết.

the morning sunlight streamed reinvigoratingly across the garden.

Ánh nắng buổi sáng tràn ngập khu vườn một cách đầy sức sống.

the team's long-awaited victory felt reinvigoratingly meaningful after their losses.

Chiến thắng mong chờ lâu dài của đội cảm thấy vô cùng ý nghĩa sau những thất bại của họ.

the documentary presented the social issue reinvigoratingly, sparking immediate action.

Bộ phim tài liệu trình bày vấn đề xã hội một cách đầy nhiệt huyết, khơi gợi hành động ngay lập tức.

the professor taught the complex theory reinvigoratingly, making it accessible to all students.

Giáo sư giảng dạy thuyết phức tạp một cách đầy nhiệt huyết, giúp sinh viên dễ tiếp cận.

the novel's ending was reinvigoratingly unexpected yet deeply satisfying.

Kết thúc của cuốn tiểu thuyết vô cùng bất ngờ nhưng lại vô cùng thỏa mãn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay