restorative properties
tính chất phục hồi
restorative action
hành động phục hồi
restorative effect
hiệu quả phục hồi
restoring restorative
phục hồi tính chất phục hồi
restoratives market
thị trường các chất phục hồi
using restoratives
sử dụng các chất phục hồi
restorative care
chăm sóc phục hồi
restorative yoga
yoga phục hồi
restorative dentistry
nha khoa phục hồi
restorative justice
chủ nghĩa công lý phục hồi
the herbalist recommended several restoratives for his fatigue.
Bác sĩ thảo dược đã đề xuất một số phương pháp phục hồi cho sự mệt mỏi của ông.
after the marathon, she sought out restoratives to replenish her energy.
Sau cuộc chạy marathon, cô đã tìm kiếm các phương pháp phục hồi để bổ sung năng lượng.
the spa offered a range of restorative treatments for the body and mind.
Spa cung cấp một loạt các liệu pháp phục hồi cho cơ thể và tâm trí.
he found restoratives in nature, like sunshine and fresh air.
Ông tìm thấy các phương pháp phục hồi trong thiên nhiên, như ánh nắng và không khí trong lành.
a warm bath and a good book are simple, effective restoratives.
Một bồn tắm ấm và một cuốn sách hay là những phương pháp phục hồi đơn giản và hiệu quả.
the company provided employee restoratives, including massages and yoga classes.
Công ty cung cấp các phương pháp phục hồi cho nhân viên, bao gồm massage và các lớp yoga.
she relied on restorative teas to combat the afternoon slump.
Cô dựa vào các loại trà phục hồi để chống lại cơn mệt mỏi vào buổi chiều.
the garden was a restorative space, filled with vibrant colors and scents.
Vườn là một không gian phục hồi, đầy màu sắc và mùi hương sặc sỡ.
regular exercise can be a powerful restorative for both physical and mental health.
Vận động thường xuyên có thể là một phương pháp phục hồi mạnh mẽ cho cả sức khỏe thể chất và tinh thần.
the restorative power of music helped him relax after a stressful day.
Sức mạnh phục hồi của âm nhạc giúp anh thư giãn sau một ngày căng thẳng.
she used restorative oils in her aromatherapy diffuser.
Cô sử dụng các loại dầu phục hồi trong máy khuếch tán tinh dầu của mình.
restorative properties
tính chất phục hồi
restorative action
hành động phục hồi
restorative effect
hiệu quả phục hồi
restoring restorative
phục hồi tính chất phục hồi
restoratives market
thị trường các chất phục hồi
using restoratives
sử dụng các chất phục hồi
restorative care
chăm sóc phục hồi
restorative yoga
yoga phục hồi
restorative dentistry
nha khoa phục hồi
restorative justice
chủ nghĩa công lý phục hồi
the herbalist recommended several restoratives for his fatigue.
Bác sĩ thảo dược đã đề xuất một số phương pháp phục hồi cho sự mệt mỏi của ông.
after the marathon, she sought out restoratives to replenish her energy.
Sau cuộc chạy marathon, cô đã tìm kiếm các phương pháp phục hồi để bổ sung năng lượng.
the spa offered a range of restorative treatments for the body and mind.
Spa cung cấp một loạt các liệu pháp phục hồi cho cơ thể và tâm trí.
he found restoratives in nature, like sunshine and fresh air.
Ông tìm thấy các phương pháp phục hồi trong thiên nhiên, như ánh nắng và không khí trong lành.
a warm bath and a good book are simple, effective restoratives.
Một bồn tắm ấm và một cuốn sách hay là những phương pháp phục hồi đơn giản và hiệu quả.
the company provided employee restoratives, including massages and yoga classes.
Công ty cung cấp các phương pháp phục hồi cho nhân viên, bao gồm massage và các lớp yoga.
she relied on restorative teas to combat the afternoon slump.
Cô dựa vào các loại trà phục hồi để chống lại cơn mệt mỏi vào buổi chiều.
the garden was a restorative space, filled with vibrant colors and scents.
Vườn là một không gian phục hồi, đầy màu sắc và mùi hương sặc sỡ.
regular exercise can be a powerful restorative for both physical and mental health.
Vận động thường xuyên có thể là một phương pháp phục hồi mạnh mẽ cho cả sức khỏe thể chất và tinh thần.
the restorative power of music helped him relax after a stressful day.
Sức mạnh phục hồi của âm nhạc giúp anh thư giãn sau một ngày căng thẳng.
she used restorative oils in her aromatherapy diffuser.
Cô sử dụng các loại dầu phục hồi trong máy khuếch tán tinh dầu của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay