retreatist

[Mỹ]/rɪˈtriːtɪst/
[Anh]/rɪˈtriːtɪst/

Dịch

n. Một người rút lui hoặc lùi lại khỏi một vị trí hoặc tình huống

Cụm từ & Cách kết hợp

retreatist ideology

ý tưởng rút lui

retreatist policy

chính sách rút lui

retreatist tendency

xu hướng rút lui

retreatist position

vị thế rút lui

retreatist views

quan điểm rút lui

retreatist politics

chính trị rút lui

retreatist rhetoric

lời nói rút lui

retreatist approach

phương pháp rút lui

retreatist strategy

chiến lược rút lui

retreatist logic

logic rút lui

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay