revivers

[Mỹ]/[ˈriːˌvaɪəz]/
[Anh]/[ˈriːˌvaɪərz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Những người làm sống lại điều gì đó; những người mang lại điều gì đó trở lại sự sống hoặc sự phổ biến; Một loại đồ uống hoặc đồ giải khát có ý định làm mới hoặc kích thích; Một người khôi phục lại điều gì đó về trạng thái hoặc tình trạng trước đây.
v. Để mang lại sự sống; để khôi phục lại.; Để kích thích hoặc làm mới.

Cụm từ & Cách kết hợp

coffee revivers

Vietnamese_translation

market revivers

Vietnamese_translation

energy revivers

Vietnamese_translation

team revivers

Vietnamese_translation

brand revivers

Vietnamese_translation

revivers' role

Vietnamese_translation

revivers emerged

Vietnamese_translation

revivers working

Vietnamese_translation

city revivers

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the energy drink companies are constantly seeking new revivers for tired consumers.

Các công ty sản xuất đồ uống tăng lực liên tục tìm kiếm những chất kích thích mới cho người tiêu dùng mệt mỏi.

a strong cup of coffee can be a welcome reviver after a long night.

Một tách cà phê mạnh có thể là một chất kích thích được chào đón sau một đêm dài.

the weekend getaway served as a much-needed reviver for our stressed-out team.

Chuyến đi ngắn ngày cuối tuần là một sự hồi sinh rất cần thiết cho đội ngũ của chúng tôi đang căng thẳng.

he's a natural reviver of spirits, always making people laugh.

Anh ấy là người khơi dậy tinh thần tự nhiên, luôn khiến mọi người cười.

the new spa treatments are designed as effective body and mind revivers.

Các liệu pháp spa mới được thiết kế như những phương pháp hồi sinh hiệu quả cho cơ thể và tinh thần.

a brisk walk in nature can be a fantastic reviver on a gloomy day.

Một buổi đi bộ nhanh trong thiên nhiên có thể là một sự hồi sinh tuyệt vời vào một ngày u ám.

the band's lively performance was a real reviver for the audience.

Sự biểu diễn sôi động của ban nhạc là một sự hồi sinh thực sự cho khán giả.

music often acts as a powerful emotional reviver after a difficult experience.

Âm nhạc thường đóng vai trò như một phương tiện hồi phục cảm xúc mạnh mẽ sau một trải nghiệm khó khăn.

the team needed a strategic reviver to overcome the mid-game slump.

Đội cần một sự hồi sinh chiến lược để vượt qua giai đoạn sa sút giữa trận đấu.

a refreshing shower can be a simple yet effective reviver on a hot day.

Một cơn mưa trưa sảng khoái có thể là một sự hồi sinh đơn giản nhưng hiệu quả vào một ngày nóng nực.

the comedian's jokes were a great reviver for the otherwise dull party.

Những câu đùa của người hài hước là một sự hồi sinh tuyệt vời cho buổi tiệc khác thường tẻ nhạt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay