| số nhiều | rushers |
fast rusher
tiền đạo tốc công
offensive rusher
tiền đạo tấn công
defensive rusher
tiền đạo phòng thủ
quarterback rusher
tiền đạo quarterback
speed rusher
tiền đạo tốc độ
power rusher
tiền đạo mạnh mẽ
edge rusher
tiền đạo cánh
run rusher
tiền đạo chạy
ball rusher
tiền đạo tranh bóng
lead rusher
tiền đạo dẫn đầu
the rusher quickly moved through the crowd.
người vội vã nhanh chóng di chuyển qua đám đông.
she is known as a rusher in the office.
cô ấy được biết đến là người vội vã trong văn phòng.
the rusher finished the project ahead of schedule.
người vội vã đã hoàn thành dự án trước thời hạn.
during the rush hour, every rusher is in a hurry.
giờ cao điểm, mọi người vội vã đều vội vã.
being a rusher can lead to mistakes.
việc trở thành người vội vã có thể dẫn đến sai lầm.
the rusher grabbed the last ticket for the concert.
người vội vã đã lấy vé cuối cùng cho buổi hòa nhạc.
as a rusher, he often misses important details.
với tư cách là người vội vã, anh ấy thường bỏ lỡ những chi tiết quan trọng.
she felt like a rusher during the busy season.
cô ấy cảm thấy như một người vội vã trong mùa bận rộn.
the rusher dodged traffic to get to work on time.
người vội vã tránh xe cộ để đến nơi làm việc đúng giờ.
he is a notorious rusher in the running community.
anh ấy là một người vội vã nổi tiếng trong cộng đồng chạy bộ.
fast rusher
tiền đạo tốc công
offensive rusher
tiền đạo tấn công
defensive rusher
tiền đạo phòng thủ
quarterback rusher
tiền đạo quarterback
speed rusher
tiền đạo tốc độ
power rusher
tiền đạo mạnh mẽ
edge rusher
tiền đạo cánh
run rusher
tiền đạo chạy
ball rusher
tiền đạo tranh bóng
lead rusher
tiền đạo dẫn đầu
the rusher quickly moved through the crowd.
người vội vã nhanh chóng di chuyển qua đám đông.
she is known as a rusher in the office.
cô ấy được biết đến là người vội vã trong văn phòng.
the rusher finished the project ahead of schedule.
người vội vã đã hoàn thành dự án trước thời hạn.
during the rush hour, every rusher is in a hurry.
giờ cao điểm, mọi người vội vã đều vội vã.
being a rusher can lead to mistakes.
việc trở thành người vội vã có thể dẫn đến sai lầm.
the rusher grabbed the last ticket for the concert.
người vội vã đã lấy vé cuối cùng cho buổi hòa nhạc.
as a rusher, he often misses important details.
với tư cách là người vội vã, anh ấy thường bỏ lỡ những chi tiết quan trọng.
she felt like a rusher during the busy season.
cô ấy cảm thấy như một người vội vã trong mùa bận rộn.
the rusher dodged traffic to get to work on time.
người vội vã tránh xe cộ để đến nơi làm việc đúng giờ.
he is a notorious rusher in the running community.
anh ấy là một người vội vã nổi tiếng trong cộng đồng chạy bộ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay