rushers ahead
Những người lao về phía trước
weekend rushers
Những người lao vào cuối tuần
rushers arrive
Những người lao đến
morning rushers
Những người lao vào buổi sáng
rushers waiting
Những người lao đang chờ
rushers pushing
Những người lao đang đẩy
rushers crossing
Những người lao đang băng qua
rushers fleeing
Những người lao đang bỏ chạy
rushers gathered
Những người lao đã tập hợp
rushers returning
Những người lao đang quay lại
the rushers surged forward, eager to grab the best seats.
Các người chen lấn lao về phía trước, háo hức tranh giành những chỗ ngồi tốt nhất.
police tried to control the rushers at the concert entrance.
Cảnh sát cố gắng kiểm soát những người chen lấn tại lối vào buổi hòa nhạc.
black friday sales often attract hordes of eager rushers.
Các chương trình khuyến mãi Black Friday thường thu hút hàng đàn những người chen lấn háo hức.
we watched the rushers scramble for the limited-edition sneakers.
Chúng tôi chứng kiến những người chen lấn tranh giành đôi giày sneaker phiên bản giới hạn.
the stadium doors opened, unleashing the excited rushers.
Cổng sân vận động mở ra, giải phóng những người chen lấn háo hức.
the team's victory sent the crowd into a frenzy of rushers.
Chiến thắng của đội bóng khiến đám đông trở nên cuồng nhiệt chen lấn.
security personnel managed to contain the initial rushers.
Nhân viên an ninh đã kiểm soát được những người chen lấn ban đầu.
the early rushers secured prime parking spots downtown.
Những người chen lấn sớm đã chiếm được các chỗ đỗ xe đắc địa ở trung tâm thành phố.
a wave of rushers pushed past the barricades.
Một làn sóng người chen lấn đã đẩy qua các hàng rào.
the event organizers anticipated the arrival of many rushers.
Những người tổ chức sự kiện đã dự đoán trước sự xuất hiện của nhiều người chen lấn.
the rushers jostled for position in the long line.
Các người chen lấn xô đẩy nhau để giành vị trí trong hàng dài.
rushers ahead
Những người lao về phía trước
weekend rushers
Những người lao vào cuối tuần
rushers arrive
Những người lao đến
morning rushers
Những người lao vào buổi sáng
rushers waiting
Những người lao đang chờ
rushers pushing
Những người lao đang đẩy
rushers crossing
Những người lao đang băng qua
rushers fleeing
Những người lao đang bỏ chạy
rushers gathered
Những người lao đã tập hợp
rushers returning
Những người lao đang quay lại
the rushers surged forward, eager to grab the best seats.
Các người chen lấn lao về phía trước, háo hức tranh giành những chỗ ngồi tốt nhất.
police tried to control the rushers at the concert entrance.
Cảnh sát cố gắng kiểm soát những người chen lấn tại lối vào buổi hòa nhạc.
black friday sales often attract hordes of eager rushers.
Các chương trình khuyến mãi Black Friday thường thu hút hàng đàn những người chen lấn háo hức.
we watched the rushers scramble for the limited-edition sneakers.
Chúng tôi chứng kiến những người chen lấn tranh giành đôi giày sneaker phiên bản giới hạn.
the stadium doors opened, unleashing the excited rushers.
Cổng sân vận động mở ra, giải phóng những người chen lấn háo hức.
the team's victory sent the crowd into a frenzy of rushers.
Chiến thắng của đội bóng khiến đám đông trở nên cuồng nhiệt chen lấn.
security personnel managed to contain the initial rushers.
Nhân viên an ninh đã kiểm soát được những người chen lấn ban đầu.
the early rushers secured prime parking spots downtown.
Những người chen lấn sớm đã chiếm được các chỗ đỗ xe đắc địa ở trung tâm thành phố.
a wave of rushers pushed past the barricades.
Một làn sóng người chen lấn đã đẩy qua các hàng rào.
the event organizers anticipated the arrival of many rushers.
Những người tổ chức sự kiện đã dự đoán trước sự xuất hiện của nhiều người chen lấn.
the rushers jostled for position in the long line.
Các người chen lấn xô đẩy nhau để giành vị trí trong hàng dài.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay