saliencies

[Mỹ]//ˈseɪlɪənsiz//
[Anh]//ˈseɪliənsiz//

Dịch

n. số nhiều của saliency; đặc điểm nổi bật hoặc điểm nổi bật.

Cụm từ & Cách kết hợp

key saliencies

những điểm nổi bật chính

main saliencies

những điểm nổi bật chính

identifying saliencies

xác định các điểm nổi bật

noting saliencies

ghi chú các điểm nổi bật

highlight saliencies

nổi bật các điểm nổi bật

Câu ví dụ

the saliencies of this ancient civilization include its advanced metallurgy and astronomical knowledge.

Điểm nổi bật của nền văn minh cổ đại này bao gồm luyện kim tiên tiến và kiến thức thiên văn học.

we identified three main saliencies that distinguish this product from competitors.

Chúng tôi đã xác định ba điểm nổi bật chính phân biệt sản phẩm này với các đối thủ cạnh tranh.

the saliencies of her argument were clarity, logic, and persuasive evidence.

Điểm nổi bật của lập luận của cô ấy là tính rõ ràng, tính logic và bằng chứng thuyết phục.

marketing experts analyzed the saliencies of the target demographic.

Các chuyên gia marketing đã phân tích các điểm nổi bật của nhóm đối tượng mục tiêu.

the saliencies of this region's cuisine reflect its multicultural history.

Điểm nổi bật của ẩm thực khu vực này phản ánh lịch sử đa văn hóa của nó.

scientists are studying the saliencies of the new species discovered in the amazon.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu các điểm nổi bật của loài mới được phát hiện ở Amazon.

the saliencies of the report focused on economic growth and environmental protection.

Điểm nổi bật của báo cáo tập trung vào tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường.

teachers should recognize the saliencies of each student's learning style.

Giáo viên nên nhận biết các điểm nổi bật của phong cách học tập của mỗi học sinh.

the saliencies of this architectural design are sustainability and energy efficiency.

Điểm nổi bật của thiết kế kiến trúc này là tính bền vững và hiệu quả năng lượng.

the saliencies of modern art include experimentation and breaking traditional norms.

Điểm nổi bật của nghệ thuật hiện đại bao gồm sự thử nghiệm và phá vỡ các chuẩn mực truyền thống.

our analysis highlighted the saliencies of the company's financial performance.

Phân tích của chúng tôi đã làm nổi bật các điểm nổi bật trong hiệu quả tài chính của công ty.

the saliencies of this theory lie in its innovative approach to problem-solving.

Điểm nổi bật của lý thuyết này nằm ở phương pháp đổi mới trong giải quyết vấn đề.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay