| số nhiều | serious-mindednesses |
serious-mindedness required
Tính nghiêm túc cần thiết
displaying serious-mindedness
Thể hiện tính nghiêm túc
with serious-mindedness
Với tính nghiêm túc
lacking serious-mindedness
Thiếu tính nghiêm túc
rewarding serious-mindedness
Khen thưởng tính nghiêm túc
fostering serious-mindedness
Khuyến khích tính nghiêm túc
demonstrates serious-mindedness
Thể hiện tính nghiêm túc
promoting serious-mindedness
Khuyến khích tính nghiêm túc
valuing serious-mindedness
Ghi nhận tính nghiêm túc
encouraging serious-mindedness
Khuyến khích tính nghiêm túc
her serious-mindedness impressed the board, leading to her promotion.
Tính nghiêm túc của cô ấy đã ấn tượng với hội đồng, dẫn đến việc cô được thăng chức.
despite his youth, he displayed a remarkable degree of serious-mindedness.
Dù còn trẻ tuổi, anh ấy đã thể hiện một mức độ đáng kinh ngạc về tính nghiêm túc.
the project required a team member with a strong sense of serious-mindedness.
Dự án yêu cầu một thành viên trong nhóm có sự nghiêm túc mạnh mẽ.
he approached the task with characteristic serious-mindedness and diligence.
Anh ấy tiếp cận nhiệm vụ với sự nghiêm túc và chăm chỉ đặc trưng.
a lack of serious-mindedness among the staff was a major concern.
Sự thiếu vắng tính nghiêm túc trong nhân viên là một mối quan tâm lớn.
she valued serious-mindedness above superficial charm in a colleague.
Cô ấy coi trọng tính nghiêm túc hơn vẻ ngoài hấp dẫn của đồng nghiệp.
the professor praised the student's serious-mindedness in his research.
Giáo sư khen ngợi tính nghiêm túc của sinh viên trong nghiên cứu của anh ấy.
his serious-mindedness ensured the project stayed on track and within budget.
Tính nghiêm túc của anh ấy đảm bảo dự án vẫn đi đúng hướng và trong ngân sách.
the company sought employees known for their serious-mindedness and dedication.
Doanh nghiệp tìm kiếm nhân viên được biết đến với tính nghiêm túc và sự tận tâm.
she demonstrated serious-mindedness by meticulously reviewing every detail.
Cô ấy thể hiện tính nghiêm túc bằng cách kiểm tra từng chi tiết một cách cẩn thận.
the team benefited from his unwavering serious-mindedness throughout the campaign.
Đội ngũ được hưởng lợi từ sự nghiêm túc không dao động của anh ấy trong suốt chiến dịch.
serious-mindedness required
Tính nghiêm túc cần thiết
displaying serious-mindedness
Thể hiện tính nghiêm túc
with serious-mindedness
Với tính nghiêm túc
lacking serious-mindedness
Thiếu tính nghiêm túc
rewarding serious-mindedness
Khen thưởng tính nghiêm túc
fostering serious-mindedness
Khuyến khích tính nghiêm túc
demonstrates serious-mindedness
Thể hiện tính nghiêm túc
promoting serious-mindedness
Khuyến khích tính nghiêm túc
valuing serious-mindedness
Ghi nhận tính nghiêm túc
encouraging serious-mindedness
Khuyến khích tính nghiêm túc
her serious-mindedness impressed the board, leading to her promotion.
Tính nghiêm túc của cô ấy đã ấn tượng với hội đồng, dẫn đến việc cô được thăng chức.
despite his youth, he displayed a remarkable degree of serious-mindedness.
Dù còn trẻ tuổi, anh ấy đã thể hiện một mức độ đáng kinh ngạc về tính nghiêm túc.
the project required a team member with a strong sense of serious-mindedness.
Dự án yêu cầu một thành viên trong nhóm có sự nghiêm túc mạnh mẽ.
he approached the task with characteristic serious-mindedness and diligence.
Anh ấy tiếp cận nhiệm vụ với sự nghiêm túc và chăm chỉ đặc trưng.
a lack of serious-mindedness among the staff was a major concern.
Sự thiếu vắng tính nghiêm túc trong nhân viên là một mối quan tâm lớn.
she valued serious-mindedness above superficial charm in a colleague.
Cô ấy coi trọng tính nghiêm túc hơn vẻ ngoài hấp dẫn của đồng nghiệp.
the professor praised the student's serious-mindedness in his research.
Giáo sư khen ngợi tính nghiêm túc của sinh viên trong nghiên cứu của anh ấy.
his serious-mindedness ensured the project stayed on track and within budget.
Tính nghiêm túc của anh ấy đảm bảo dự án vẫn đi đúng hướng và trong ngân sách.
the company sought employees known for their serious-mindedness and dedication.
Doanh nghiệp tìm kiếm nhân viên được biết đến với tính nghiêm túc và sự tận tâm.
she demonstrated serious-mindedness by meticulously reviewing every detail.
Cô ấy thể hiện tính nghiêm túc bằng cách kiểm tra từng chi tiết một cách cẩn thận.
the team benefited from his unwavering serious-mindedness throughout the campaign.
Đội ngũ được hưởng lợi từ sự nghiêm túc không dao động của anh ấy trong suốt chiến dịch.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay