with serousness
với sự nghiêm túc
lacking serousness
thiếu sự nghiêm túc
displaying serousness
thể hiện sự nghiêm túc
full of serousness
tràn đầy sự nghiêm túc
serousness of tone
sự nghiêm túc trong giọng điệu
showed serousness
đã thể hiện sự nghiêm túc
with such serousness
với sự nghiêm túc như vậy
a moment of serousness
một khoảnh khắc nghiêm túc
inherent serousness
sự nghiêm túc vốn có
serious serousness
sự nghiêm túc nghiêm túc
the doctor's serious expression reflected the serousness of the situation.
Biểu cảm nghiêm trọng của bác sĩ phản ánh mức độ nghiêm trọng của tình hình.
he approached the task with a newfound serousness and determination.
Anh ấy tiếp cận nhiệm vụ với sự nghiêm túc và quyết tâm mới mẻ.
the serousness of the crime demanded a thorough investigation.
Mức độ nghiêm trọng của tội phạm đòi hỏi một cuộc điều tra kỹ lưỡng.
despite the lighthearted atmosphere, there was an underlying serousness to the discussion.
Bất chấp không khí vui vẻ, vẫn có một sự nghiêm túc tiềm ẩn trong cuộc thảo luận.
the judge emphasized the serousness of the charges against the defendant.
Thẩm phán nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của các cáo buộc chống lại bị cáo.
her serousness about her studies impressed her teachers.
Sự nghiêm túc của cô ấy trong học tập đã gây ấn tượng với các giáo viên.
he lacked the serousness required for a successful career in law.
Anh ấy thiếu sự nghiêm túc cần thiết cho một sự nghiệp thành công trong ngành luật.
the serousness of the environmental crisis cannot be overstated.
Mức độ nghiêm trọng của cuộc khủng hoảng môi trường không thể đánh giá thấp.
the company addressed the situation with appropriate serousness and caution.
Công ty đã giải quyết tình hình với sự nghiêm túc và thận trọng phù hợp.
the serousness of the matter prompted a meeting with senior management.
Mức độ nghiêm trọng của vấn đề đã thúc đẩy một cuộc họp với ban quản lý cấp cao.
he approached the negotiations with a palpable serousness.
Anh ấy tiếp cận các cuộc đàm phán với sự nghiêm túc rõ rệt.
with serousness
với sự nghiêm túc
lacking serousness
thiếu sự nghiêm túc
displaying serousness
thể hiện sự nghiêm túc
full of serousness
tràn đầy sự nghiêm túc
serousness of tone
sự nghiêm túc trong giọng điệu
showed serousness
đã thể hiện sự nghiêm túc
with such serousness
với sự nghiêm túc như vậy
a moment of serousness
một khoảnh khắc nghiêm túc
inherent serousness
sự nghiêm túc vốn có
serious serousness
sự nghiêm túc nghiêm túc
the doctor's serious expression reflected the serousness of the situation.
Biểu cảm nghiêm trọng của bác sĩ phản ánh mức độ nghiêm trọng của tình hình.
he approached the task with a newfound serousness and determination.
Anh ấy tiếp cận nhiệm vụ với sự nghiêm túc và quyết tâm mới mẻ.
the serousness of the crime demanded a thorough investigation.
Mức độ nghiêm trọng của tội phạm đòi hỏi một cuộc điều tra kỹ lưỡng.
despite the lighthearted atmosphere, there was an underlying serousness to the discussion.
Bất chấp không khí vui vẻ, vẫn có một sự nghiêm túc tiềm ẩn trong cuộc thảo luận.
the judge emphasized the serousness of the charges against the defendant.
Thẩm phán nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của các cáo buộc chống lại bị cáo.
her serousness about her studies impressed her teachers.
Sự nghiêm túc của cô ấy trong học tập đã gây ấn tượng với các giáo viên.
he lacked the serousness required for a successful career in law.
Anh ấy thiếu sự nghiêm túc cần thiết cho một sự nghiệp thành công trong ngành luật.
the serousness of the environmental crisis cannot be overstated.
Mức độ nghiêm trọng của cuộc khủng hoảng môi trường không thể đánh giá thấp.
the company addressed the situation with appropriate serousness and caution.
Công ty đã giải quyết tình hình với sự nghiêm túc và thận trọng phù hợp.
the serousness of the matter prompted a meeting with senior management.
Mức độ nghiêm trọng của vấn đề đã thúc đẩy một cuộc họp với ban quản lý cấp cao.
he approached the negotiations with a palpable serousness.
Anh ấy tiếp cận các cuộc đàm phán với sự nghiêm túc rõ rệt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay