serousness

[Mỹ]/[ˈsɪərɪsnəs]/
[Anh]/[ˈsɪərɪsnəs]/

Dịch

n. phẩm chất nghiêm túc; sự trang nghiêm; thái độ hoặc hành vi nghiêm túc.

Cụm từ & Cách kết hợp

with serousness

với sự nghiêm túc

lacking serousness

thiếu sự nghiêm túc

displaying serousness

thể hiện sự nghiêm túc

full of serousness

tràn đầy sự nghiêm túc

serousness of tone

sự nghiêm túc trong giọng điệu

showed serousness

đã thể hiện sự nghiêm túc

with such serousness

với sự nghiêm túc như vậy

a moment of serousness

một khoảnh khắc nghiêm túc

inherent serousness

sự nghiêm túc vốn có

serious serousness

sự nghiêm túc nghiêm túc

Câu ví dụ

the doctor's serious expression reflected the serousness of the situation.

Biểu cảm nghiêm trọng của bác sĩ phản ánh mức độ nghiêm trọng của tình hình.

he approached the task with a newfound serousness and determination.

Anh ấy tiếp cận nhiệm vụ với sự nghiêm túc và quyết tâm mới mẻ.

the serousness of the crime demanded a thorough investigation.

Mức độ nghiêm trọng của tội phạm đòi hỏi một cuộc điều tra kỹ lưỡng.

despite the lighthearted atmosphere, there was an underlying serousness to the discussion.

Bất chấp không khí vui vẻ, vẫn có một sự nghiêm túc tiềm ẩn trong cuộc thảo luận.

the judge emphasized the serousness of the charges against the defendant.

Thẩm phán nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của các cáo buộc chống lại bị cáo.

her serousness about her studies impressed her teachers.

Sự nghiêm túc của cô ấy trong học tập đã gây ấn tượng với các giáo viên.

he lacked the serousness required for a successful career in law.

Anh ấy thiếu sự nghiêm túc cần thiết cho một sự nghiệp thành công trong ngành luật.

the serousness of the environmental crisis cannot be overstated.

Mức độ nghiêm trọng của cuộc khủng hoảng môi trường không thể đánh giá thấp.

the company addressed the situation with appropriate serousness and caution.

Công ty đã giải quyết tình hình với sự nghiêm túc và thận trọng phù hợp.

the serousness of the matter prompted a meeting with senior management.

Mức độ nghiêm trọng của vấn đề đã thúc đẩy một cuộc họp với ban quản lý cấp cao.

he approached the negotiations with a palpable serousness.

Anh ấy tiếp cận các cuộc đàm phán với sự nghiêm túc rõ rệt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay