card shufflers
Vietnamese_translation
data shufflers
Vietnamese_translation
the casino uses automatic card shufflers to ensure fair play at the blackjack tables.
Sòng bạc sử dụng máy trộn bài tự động để đảm bảo chơi công bằng tại các bàn blackjack.
fisher-yates shuffler is a popular algorithm for generating random permutations in computer science.
Thuật toán Fisher-Yates shuffler là một thuật toán phổ biến để tạo ra các hoán vị ngẫu nhiên trong khoa học máy tính.
the old man is a shuffler, dragging his feet slowly across the hospital corridor.
Người đàn ông già là một người lê bước, kéo chân chậm rãi qua hành lang bệnh viện.
professional poker players often invest in high-quality deck shufflers for tournaments.
Các vận động viên poker chuyên nghiệp thường đầu tư vào những máy trộn bộ bài chất lượng cao cho các giải đấu.
the data shuffler in our system redistributes information evenly across multiple servers.
Máy trộn dữ liệu trong hệ thống của chúng tôi phân phối thông tin đều đặn trên nhiều máy chủ.
she's still a shuffler at work, taking tentative steps in her new role.
Cô vẫn là một người lê bước tại nơi làm việc, bước đi thận trọng trong vai trò mới của mình.
mapreduce shuffler phase is critical for optimizing performance in distributed computing.
Giai đoạn shuffler trong MapReduce là rất quan trọng để tối ưu hiệu suất trong tính toán phân tán.
the casino shuffler dealt the cards with mechanical precision during the poker championship.
Máy trộn bài của sòng bạc đã chia bài với độ chính xác cơ học trong giải vô địch poker.
these portable battery-powered shufflers are perfect for home game nights with friends.
Những máy trộn bài di động dùng pin này rất lý tưởng cho những buổi chơi bài tại nhà cùng bạn bè.
the shuffler in the garden moved slowly between the vegetable rows, tending to the plants.
Máy trộn trong vườn di chuyển chậm rãi giữa các hàng rau, chăm sóc cây trồng.
children wearing slippers become natural shufflers around the house in the morning.
Các em bé mang dép lê sẽ tự nhiên trở thành những người lê bước quanh nhà vào buổi sáng.
the encryption software includes a bit shuffler to randomize data blocks before transmission.
Phần mềm mã hóa bao gồm một máy trộn bit để làm ngẫu nhiên các khối dữ liệu trước khi truyền.
street performers train as card shufflers to amaze audiences with their dexterity.
Các nghệ sĩ đường phố tập luyện để trở thành những người trộn bài để làm cho khán giả ngạc nhiên với sự khéo léo của họ.
the antique clock has an old mechanical shuffler that creaks with each movement.
Chiếc đồng hồ cổ có một máy trộn cơ học cũ kĩ kêu creak mỗi khi di chuyển.
the politician is known as a shuffler, constantly changing positions on key issues.
Chính trị gia này được biết đến là một người lê bước, liên tục thay đổi lập trường trên các vấn đề then chốt.
card shufflers
Vietnamese_translation
data shufflers
Vietnamese_translation
the casino uses automatic card shufflers to ensure fair play at the blackjack tables.
Sòng bạc sử dụng máy trộn bài tự động để đảm bảo chơi công bằng tại các bàn blackjack.
fisher-yates shuffler is a popular algorithm for generating random permutations in computer science.
Thuật toán Fisher-Yates shuffler là một thuật toán phổ biến để tạo ra các hoán vị ngẫu nhiên trong khoa học máy tính.
the old man is a shuffler, dragging his feet slowly across the hospital corridor.
Người đàn ông già là một người lê bước, kéo chân chậm rãi qua hành lang bệnh viện.
professional poker players often invest in high-quality deck shufflers for tournaments.
Các vận động viên poker chuyên nghiệp thường đầu tư vào những máy trộn bộ bài chất lượng cao cho các giải đấu.
the data shuffler in our system redistributes information evenly across multiple servers.
Máy trộn dữ liệu trong hệ thống của chúng tôi phân phối thông tin đều đặn trên nhiều máy chủ.
she's still a shuffler at work, taking tentative steps in her new role.
Cô vẫn là một người lê bước tại nơi làm việc, bước đi thận trọng trong vai trò mới của mình.
mapreduce shuffler phase is critical for optimizing performance in distributed computing.
Giai đoạn shuffler trong MapReduce là rất quan trọng để tối ưu hiệu suất trong tính toán phân tán.
the casino shuffler dealt the cards with mechanical precision during the poker championship.
Máy trộn bài của sòng bạc đã chia bài với độ chính xác cơ học trong giải vô địch poker.
these portable battery-powered shufflers are perfect for home game nights with friends.
Những máy trộn bài di động dùng pin này rất lý tưởng cho những buổi chơi bài tại nhà cùng bạn bè.
the shuffler in the garden moved slowly between the vegetable rows, tending to the plants.
Máy trộn trong vườn di chuyển chậm rãi giữa các hàng rau, chăm sóc cây trồng.
children wearing slippers become natural shufflers around the house in the morning.
Các em bé mang dép lê sẽ tự nhiên trở thành những người lê bước quanh nhà vào buổi sáng.
the encryption software includes a bit shuffler to randomize data blocks before transmission.
Phần mềm mã hóa bao gồm một máy trộn bit để làm ngẫu nhiên các khối dữ liệu trước khi truyền.
street performers train as card shufflers to amaze audiences with their dexterity.
Các nghệ sĩ đường phố tập luyện để trở thành những người trộn bài để làm cho khán giả ngạc nhiên với sự khéo léo của họ.
the antique clock has an old mechanical shuffler that creaks with each movement.
Chiếc đồng hồ cổ có một máy trộn cơ học cũ kĩ kêu creak mỗi khi di chuyển.
the politician is known as a shuffler, constantly changing positions on key issues.
Chính trị gia này được biết đến là một người lê bước, liên tục thay đổi lập trường trên các vấn đề then chốt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay