slays the game
chiến thắng trò chơi
slays with style
xuất hiện thật phong cách
slays all day
chiến thắng cả ngày
slays the crowd
làm mê hoặc đám đông
slays the competition
vượt trội hơn đối thủ
slays every time
chiến thắng mỗi lần
slays the look
xuất hiện thật ấn tượng
slays effortlessly
xuất hiện một cách dễ dàng
slays the fashion
làm chủ thời trang
the hero slays the dragon to save the village.
anh hùng giết con rồng để cứu ngôi làng.
she slays the competition with her amazing talent.
cô ấy đánh bại đối thủ bằng tài năng tuyệt vời của mình.
he slays every role he plays in the theater.
anh ấy thể hiện xuất sắc mọi vai diễn trên sân khấu.
the artist slays with her stunning performances.
nghệ sĩ tỏa sáng với những màn trình diễn tuyệt đẹp của cô ấy.
in the fashion show, she slays the runway.
trong buổi trình diễn thời trang, cô ấy tỏa sáng trên sàn diễn.
his new song slays the charts this week.
bản hit mới của anh ấy đang thống trị bảng xếp hạng tuần này.
the movie slays with its breathtaking visuals.
phim trở nên nổi bật với những hình ảnh ngoạn mục của nó.
she slays with her confidence during the presentation.
cô ấy tự tin tỏa sáng trong suốt buổi thuyết trình.
the chef slays with his innovative dishes.
đầu bếp tỏa sáng với những món ăn sáng tạo của mình.
the dancer slays the crowd with her incredible moves.
cô vũ công làm say đắm khán giả với những bước đi phi thường của cô ấy.
slays the game
chiến thắng trò chơi
slays with style
xuất hiện thật phong cách
slays all day
chiến thắng cả ngày
slays the crowd
làm mê hoặc đám đông
slays the competition
vượt trội hơn đối thủ
slays every time
chiến thắng mỗi lần
slays the look
xuất hiện thật ấn tượng
slays effortlessly
xuất hiện một cách dễ dàng
slays the fashion
làm chủ thời trang
the hero slays the dragon to save the village.
anh hùng giết con rồng để cứu ngôi làng.
she slays the competition with her amazing talent.
cô ấy đánh bại đối thủ bằng tài năng tuyệt vời của mình.
he slays every role he plays in the theater.
anh ấy thể hiện xuất sắc mọi vai diễn trên sân khấu.
the artist slays with her stunning performances.
nghệ sĩ tỏa sáng với những màn trình diễn tuyệt đẹp của cô ấy.
in the fashion show, she slays the runway.
trong buổi trình diễn thời trang, cô ấy tỏa sáng trên sàn diễn.
his new song slays the charts this week.
bản hit mới của anh ấy đang thống trị bảng xếp hạng tuần này.
the movie slays with its breathtaking visuals.
phim trở nên nổi bật với những hình ảnh ngoạn mục của nó.
she slays with her confidence during the presentation.
cô ấy tự tin tỏa sáng trong suốt buổi thuyết trình.
the chef slays with his innovative dishes.
đầu bếp tỏa sáng với những món ăn sáng tạo của mình.
the dancer slays the crowd with her incredible moves.
cô vũ công làm say đắm khán giả với những bước đi phi thường của cô ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay