he slouches
anh ta thường gù lưng
she slouches
cô ta thường gù lưng
slouches often
thường xuyên gù lưng
slouches around
gù lưng xung quanh
slouches back
gù lưng ra sau
slouches in
gù lưng trong
slouches down
gù lưng xuống
slouches forward
gù lưng về phía trước
slouches at work
gù lưng khi làm việc
slouches on couch
gù lưng trên ghế sofa
he always slouches when he sits at his desk.
Anh ấy thường xuyên ngồi vẹo người khi ngồi ở bàn làm việc của mình.
don't slouch; it can hurt your back.
Đừng ngồi vẹo người; nó có thể làm đau lưng của bạn.
she slouches on the couch while watching tv.
Cô ấy ngồi vẹo người trên ghế sofa khi xem TV.
his posture improves when he stops slouching.
Tư thế của anh ấy được cải thiện khi anh ấy ngừng ngồi vẹo người.
slouching can lead to poor posture over time.
Ngồi vẹo người có thể dẫn đến tư thế kém theo thời gian.
she noticed that he slouches during meetings.
Cô ấy nhận thấy rằng anh ấy ngồi vẹo người trong các cuộc họp.
encourage children not to slouch while studying.
Khuyến khích trẻ em không nên ngồi vẹo người khi học tập.
slouching can make you appear less confident.
Ngồi vẹo người có thể khiến bạn trông thiếu tự tin hơn.
he was scolded for slouching in class.
Anh ấy bị trách mắng vì ngồi vẹo người trong lớp.
try to avoid slouching when you walk.
Cố gắng tránh ngồi vẹo người khi bạn đi bộ.
he slouches
anh ta thường gù lưng
she slouches
cô ta thường gù lưng
slouches often
thường xuyên gù lưng
slouches around
gù lưng xung quanh
slouches back
gù lưng ra sau
slouches in
gù lưng trong
slouches down
gù lưng xuống
slouches forward
gù lưng về phía trước
slouches at work
gù lưng khi làm việc
slouches on couch
gù lưng trên ghế sofa
he always slouches when he sits at his desk.
Anh ấy thường xuyên ngồi vẹo người khi ngồi ở bàn làm việc của mình.
don't slouch; it can hurt your back.
Đừng ngồi vẹo người; nó có thể làm đau lưng của bạn.
she slouches on the couch while watching tv.
Cô ấy ngồi vẹo người trên ghế sofa khi xem TV.
his posture improves when he stops slouching.
Tư thế của anh ấy được cải thiện khi anh ấy ngừng ngồi vẹo người.
slouching can lead to poor posture over time.
Ngồi vẹo người có thể dẫn đến tư thế kém theo thời gian.
she noticed that he slouches during meetings.
Cô ấy nhận thấy rằng anh ấy ngồi vẹo người trong các cuộc họp.
encourage children not to slouch while studying.
Khuyến khích trẻ em không nên ngồi vẹo người khi học tập.
slouching can make you appear less confident.
Ngồi vẹo người có thể khiến bạn trông thiếu tự tin hơn.
he was scolded for slouching in class.
Anh ấy bị trách mắng vì ngồi vẹo người trong lớp.
try to avoid slouching when you walk.
Cố gắng tránh ngồi vẹo người khi bạn đi bộ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay