slurring

[Mỹ]/[ˈslɜːrɪŋ]/
[Anh]/[ˈslɜːrɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. Nói một cách không rõ ràng, đặc biệt là khi bạn mệt hoặc đã uống quá nhiều rượu; Chỉ trích hoặc xúc phạm ai đó, đặc biệt là một cách đau đớn.
n. Hành động nói một cách không rõ ràng; Hành động chỉ trích hoặc xúc phạm ai đó.

Cụm từ & Cách kết hợp

slurring his words

Việt Nam dịch thuật

slurring over details

Việt Nam dịch thuật

slurring someone

Việt Nam dịch thuật

slurred speech

Việt Nam dịch thuật

slurring the issue

Việt Nam dịch thuật

slurring alcohol

Việt Nam dịch thuật

slurring insults

Việt Nam dịch thuật

slurring past mistakes

Việt Nam dịch thuật

slurring a name

Việt Nam dịch thuật

slurring accusations

Việt Nam dịch thuật

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay