avoid smashups
Tránh va chạm
prevent smashups
Ngăn ngừa va chạm
caused smashups
Gây ra va chạm
analyzing smashups
Phân tích va chạm
the band's latest album is a brilliant smashup of funk and jazz.
Album mới nhất của ban nhạc là sự kết hợp tuyệt vời giữa funk và jazz.
we're planning a movie night with a classic hollywood smashup.
Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một buổi xem phim với một sự kết hợp cổ điển của Hollywood.
the dj created a fantastic smashup of 80s hits and modern beats.
Người DJ đã tạo ra một sự kết hợp tuyệt vời giữa các bản hit thập niên 80 và nhịp điệu hiện đại.
this recipe is a delicious smashup of italian and mexican cuisine.
Đây là một sự kết hợp ngon miệng giữa ẩm thực Ý và Mễ Tây Quan.
the concert featured a surprising smashup of classical and electronic music.
Trận hòa nhạc có sự kết hợp bất ngờ giữa âm nhạc cổ điển và điện tử.
the artist's style is a unique smashup of surrealism and pop art.
Phong cách của nghệ sĩ là sự kết hợp độc đáo giữa ấn tượng và nghệ thuật đại chúng.
the film's plot is a clever smashup of sci-fi and romance.
Cốt truyện của bộ phim là sự kết hợp khéo léo giữa khoa học viễn tưởng và tình cảm.
the event was a chaotic but fun smashup of different cultures.
Sự kiện là một sự kết hợp hỗn loạn nhưng vui vẻ của các nền văn hóa khác nhau.
the design is a modern smashup of minimalist and industrial styles.
Thiết kế là sự kết hợp hiện đại giữa phong cách tối giản và công nghiệp.
the game combines elements of rpg and strategy in a compelling smashup.
Trò chơi kết hợp các yếu tố của RPG và chiến lược một cách hấp dẫn.
the restaurant offers a creative smashup of asian and south american flavors.
Quán ăn cung cấp sự kết hợp sáng tạo giữa hương vị Á và Nam Mỹ.
avoid smashups
Tránh va chạm
prevent smashups
Ngăn ngừa va chạm
caused smashups
Gây ra va chạm
analyzing smashups
Phân tích va chạm
the band's latest album is a brilliant smashup of funk and jazz.
Album mới nhất của ban nhạc là sự kết hợp tuyệt vời giữa funk và jazz.
we're planning a movie night with a classic hollywood smashup.
Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một buổi xem phim với một sự kết hợp cổ điển của Hollywood.
the dj created a fantastic smashup of 80s hits and modern beats.
Người DJ đã tạo ra một sự kết hợp tuyệt vời giữa các bản hit thập niên 80 và nhịp điệu hiện đại.
this recipe is a delicious smashup of italian and mexican cuisine.
Đây là một sự kết hợp ngon miệng giữa ẩm thực Ý và Mễ Tây Quan.
the concert featured a surprising smashup of classical and electronic music.
Trận hòa nhạc có sự kết hợp bất ngờ giữa âm nhạc cổ điển và điện tử.
the artist's style is a unique smashup of surrealism and pop art.
Phong cách của nghệ sĩ là sự kết hợp độc đáo giữa ấn tượng và nghệ thuật đại chúng.
the film's plot is a clever smashup of sci-fi and romance.
Cốt truyện của bộ phim là sự kết hợp khéo léo giữa khoa học viễn tưởng và tình cảm.
the event was a chaotic but fun smashup of different cultures.
Sự kiện là một sự kết hợp hỗn loạn nhưng vui vẻ của các nền văn hóa khác nhau.
the design is a modern smashup of minimalist and industrial styles.
Thiết kế là sự kết hợp hiện đại giữa phong cách tối giản và công nghiệp.
the game combines elements of rpg and strategy in a compelling smashup.
Trò chơi kết hợp các yếu tố của RPG và chiến lược một cách hấp dẫn.
the restaurant offers a creative smashup of asian and south american flavors.
Quán ăn cung cấp sự kết hợp sáng tạo giữa hương vị Á và Nam Mỹ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay