| số nhiều | sottishnesses |
her inherent sottishness often led to embarrassing situations.
Điều bẩm sinh ngốc nghếch của cô ấy thường dẫn đến những tình huống xấu hổ.
despite his intelligence, a certain sottishness shone through in his actions.
Mặc dù thông minh, một chút ngốc nghếch vẫn lộ ra trong hành động của anh ấy.
the film highlighted the protagonist's endearing sottishness.
Bộ phim nhấn mạnh sự ngốc nghếch dễ thương của nhân vật chính.
he tried to hide his sottishness, but it was always apparent.
Anh ấy cố gắng che giấu sự ngốc nghếch của mình, nhưng nó luôn rõ ràng.
a touch of sottishness made him more approachable and likeable.
Một chút ngốc nghếch khiến anh ấy trở nên dễ gần và dễ yêu hơn.
the children found his sottishness amusing and engaging.
Các em nhỏ thấy sự ngốc nghếch của anh ấy hài hước và hấp dẫn.
she forgave his occasional sottishness with a smile.
Cô ấy tha thứ cho sự ngốc nghếch thoáng qua của anh ấy bằng một nụ cười.
his charming sottishness won over the entire audience.
Sự ngốc nghếch hấp dẫn của anh ấy đã chinh phục toàn bộ khán giả.
the character's sottishness added a layer of humor to the story.
Sự ngốc nghếch của nhân vật đã thêm một lớp hài hước cho câu chuyện.
despite being a skilled professional, a trace of sottishness remained.
Mặc dù là một chuyên gia tinh thông, một chút ngốc nghếch vẫn còn lại.
the play explored the complexities of innocence and sottishness.
Buổi diễn đã khám phá những phức tạp của sự vô tội và ngốc nghếch.
her inherent sottishness often led to embarrassing situations.
Điều bẩm sinh ngốc nghếch của cô ấy thường dẫn đến những tình huống xấu hổ.
despite his intelligence, a certain sottishness shone through in his actions.
Mặc dù thông minh, một chút ngốc nghếch vẫn lộ ra trong hành động của anh ấy.
the film highlighted the protagonist's endearing sottishness.
Bộ phim nhấn mạnh sự ngốc nghếch dễ thương của nhân vật chính.
he tried to hide his sottishness, but it was always apparent.
Anh ấy cố gắng che giấu sự ngốc nghếch của mình, nhưng nó luôn rõ ràng.
a touch of sottishness made him more approachable and likeable.
Một chút ngốc nghếch khiến anh ấy trở nên dễ gần và dễ yêu hơn.
the children found his sottishness amusing and engaging.
Các em nhỏ thấy sự ngốc nghếch của anh ấy hài hước và hấp dẫn.
she forgave his occasional sottishness with a smile.
Cô ấy tha thứ cho sự ngốc nghếch thoáng qua của anh ấy bằng một nụ cười.
his charming sottishness won over the entire audience.
Sự ngốc nghếch hấp dẫn của anh ấy đã chinh phục toàn bộ khán giả.
the character's sottishness added a layer of humor to the story.
Sự ngốc nghếch của nhân vật đã thêm một lớp hài hước cho câu chuyện.
despite being a skilled professional, a trace of sottishness remained.
Mặc dù là một chuyên gia tinh thông, một chút ngốc nghếch vẫn còn lại.
the play explored the complexities of innocence and sottishness.
Buổi diễn đã khám phá những phức tạp của sự vô tội và ngốc nghếch.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay