stunningness of view
sự lộng lẫy của cảnh quan
displaying stunningness
thể hiện sự lộng lẫy
height of stunningness
đỉnh cao của sự lộng lẫy
stunningness factor
yếu tố lộng lẫy
with stunningness
với sự lộng lẫy
stunningness surpassed
sự lộng lẫy vượt qua
source of stunningness
nguồn của sự lộng lẫy
feeling stunningness
cảm nhận sự lộng lẫy
pure stunningness
sự lộng lẫy thuần khiết
stunningness evident
sự lộng lẫy rõ ràng
the landscape possessed a stunningness that took our breath away.
khung cảnh có một vẻ đẹp lộng lẫy đến mức khiến chúng tôi không nói nên lời.
her performance showcased a stunningness of talent and dedication.
phần trình diễn của cô thể hiện một tài năng và sự tận tâm đáng kinh ngạc.
the sheer stunningness of the sunset left everyone speechless.
sự lộng lẫy tuyệt đối của hoàng hôn khiến tất cả mọi người đều im lặng.
he was captivated by the stunningness of the ancient architecture.
anh bị cuốn hút bởi vẻ đẹp lộng lẫy của kiến trúc cổ.
the artist aimed to capture the stunningness of the natural world.
nghệ sĩ hướng tới việc nắm bắt vẻ đẹp lộng lẫy của thế giới tự nhiên.
the film's stunningness lay in its visual effects and storytelling.
sự lộng lẫy của bộ phim nằm ở hiệu ứng hình ảnh và kể chuyện của nó.
despite the challenges, the project delivered a stunningness of results.
bất chấp những thách thức, dự án đã mang lại những kết quả đáng kinh ngạc.
the dancer moved with a stunningness of grace and precision.
người nhảy di chuyển với một sự duyên dáng và chính xác đáng kinh ngạc.
the museum displayed a collection of stunningness and historical significance.
bảo tàng trưng bày bộ sưu tập những điều lộng lẫy và có ý nghĩa lịch sử.
the singer’s voice held a stunningness that resonated with the audience.
giọng hát của ca sĩ chứa đựng một sự lộng lẫy vang vọng với khán giả.
the city’s stunningness is a result of careful urban planning.
vẻ đẹp của thành phố là kết quả của quy hoạch đô thị cẩn thận.
stunningness of view
sự lộng lẫy của cảnh quan
displaying stunningness
thể hiện sự lộng lẫy
height of stunningness
đỉnh cao của sự lộng lẫy
stunningness factor
yếu tố lộng lẫy
with stunningness
với sự lộng lẫy
stunningness surpassed
sự lộng lẫy vượt qua
source of stunningness
nguồn của sự lộng lẫy
feeling stunningness
cảm nhận sự lộng lẫy
pure stunningness
sự lộng lẫy thuần khiết
stunningness evident
sự lộng lẫy rõ ràng
the landscape possessed a stunningness that took our breath away.
khung cảnh có một vẻ đẹp lộng lẫy đến mức khiến chúng tôi không nói nên lời.
her performance showcased a stunningness of talent and dedication.
phần trình diễn của cô thể hiện một tài năng và sự tận tâm đáng kinh ngạc.
the sheer stunningness of the sunset left everyone speechless.
sự lộng lẫy tuyệt đối của hoàng hôn khiến tất cả mọi người đều im lặng.
he was captivated by the stunningness of the ancient architecture.
anh bị cuốn hút bởi vẻ đẹp lộng lẫy của kiến trúc cổ.
the artist aimed to capture the stunningness of the natural world.
nghệ sĩ hướng tới việc nắm bắt vẻ đẹp lộng lẫy của thế giới tự nhiên.
the film's stunningness lay in its visual effects and storytelling.
sự lộng lẫy của bộ phim nằm ở hiệu ứng hình ảnh và kể chuyện của nó.
despite the challenges, the project delivered a stunningness of results.
bất chấp những thách thức, dự án đã mang lại những kết quả đáng kinh ngạc.
the dancer moved with a stunningness of grace and precision.
người nhảy di chuyển với một sự duyên dáng và chính xác đáng kinh ngạc.
the museum displayed a collection of stunningness and historical significance.
bảo tàng trưng bày bộ sưu tập những điều lộng lẫy và có ý nghĩa lịch sử.
the singer’s voice held a stunningness that resonated with the audience.
giọng hát của ca sĩ chứa đựng một sự lộng lẫy vang vọng với khán giả.
the city’s stunningness is a result of careful urban planning.
vẻ đẹp của thành phố là kết quả của quy hoạch đô thị cẩn thận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay