| quá khứ phân từ | suntanned |
| hiện tại phân từ | suntanning |
| thì quá khứ | suntanned |
| số nhiều | suntans |
her perpetual suntan was the product of a solarium.
Nắng da vĩnh cửu của cô là sản phẩm của một phòng tắm nắng.
smeared suntan lotion on my face and arms.
Tôi thoa kem chống nắng lên mặt và tay.
I got a suntan after spending the whole day at the beach.
Tôi bị cháy nắng sau khi dành cả ngày ở bãi biển.
She applied suntan lotion to protect her skin from the sun.
Cô ấy thoa kem chống nắng để bảo vệ da khỏi ánh nắng mặt trời.
He likes to maintain his suntan throughout the year.
Anh ấy thích giữ cho làn da rám nắng của mình suốt cả năm.
The suntan faded away after a few weeks of not being in the sun.
Làn da rám nắng mờ đi sau vài tuần không ra ngoài nắng.
She enjoys getting a suntan while lounging by the pool.
Cô ấy thích có làn da rám nắng khi nằm dài bên hồ bơi.
Some people use artificial methods to achieve a suntan.
Một số người sử dụng các phương pháp nhân tạo để có được làn da rám nắng.
He wore sunglasses to protect his eyes while getting a suntan.
Anh ấy đeo kính râm để bảo vệ mắt trong khi có làn da rám nắng.
The suntan made her look healthier and more vibrant.
Làn da rám nắng khiến cô ấy trông khỏe mạnh và tràn đầy sức sống hơn.
She prefers a natural suntan over using tanning beds.
Cô ấy thích làn da rám nắng tự nhiên hơn là sử dụng giường tắm nắng.
After a day of hiking, he had a noticeable suntan on his face.
Sau một ngày đi bộ đường dài, anh ấy có làn da rám nắng đáng chú ý trên mặt.
her perpetual suntan was the product of a solarium.
Nắng da vĩnh cửu của cô là sản phẩm của một phòng tắm nắng.
smeared suntan lotion on my face and arms.
Tôi thoa kem chống nắng lên mặt và tay.
I got a suntan after spending the whole day at the beach.
Tôi bị cháy nắng sau khi dành cả ngày ở bãi biển.
She applied suntan lotion to protect her skin from the sun.
Cô ấy thoa kem chống nắng để bảo vệ da khỏi ánh nắng mặt trời.
He likes to maintain his suntan throughout the year.
Anh ấy thích giữ cho làn da rám nắng của mình suốt cả năm.
The suntan faded away after a few weeks of not being in the sun.
Làn da rám nắng mờ đi sau vài tuần không ra ngoài nắng.
She enjoys getting a suntan while lounging by the pool.
Cô ấy thích có làn da rám nắng khi nằm dài bên hồ bơi.
Some people use artificial methods to achieve a suntan.
Một số người sử dụng các phương pháp nhân tạo để có được làn da rám nắng.
He wore sunglasses to protect his eyes while getting a suntan.
Anh ấy đeo kính râm để bảo vệ mắt trong khi có làn da rám nắng.
The suntan made her look healthier and more vibrant.
Làn da rám nắng khiến cô ấy trông khỏe mạnh và tràn đầy sức sống hơn.
She prefers a natural suntan over using tanning beds.
Cô ấy thích làn da rám nắng tự nhiên hơn là sử dụng giường tắm nắng.
After a day of hiking, he had a noticeable suntan on his face.
Sau một ngày đi bộ đường dài, anh ấy có làn da rám nắng đáng chú ý trên mặt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay