excessive syrupiness
độ ngọt quá mức
too much syrupiness
quá nhiều độ ngọt
lacks syrupiness
thiếu độ ngọt
overwhelming syrupiness
độ ngọt quá mức
the syrupiness of the dessert was overwhelming and made me feel sick.
Độ ngọt lịm của món tráng miệng quá mức và khiến tôi cảm thấy buồn nôn.
i couldn't finish the drink because of its cloying syrupiness.
Tôi không thể uống hết đồ uống này vì độ ngọt lịm quá mức.
the movie's syrupiness ruined what could have been a great story.
Độ ngọt lịm của bộ phim đã phá hỏng một câu chuyện tuyệt vời.
she found the romance novel's syrupiness endearing rather than off-putting.
Cô ấy thấy độ ngọt lịm trong tiểu thuyết tình cảm rất dễ thương chứ không gây khó chịu.
the syrupiness of his voice on the recording was almost unbearable.
Độ ngọt lịm của giọng anh ấy trong bản ghi gần như không thể chịu đựng được.
too much honey added unnecessary syrupiness to the tea.
Quá nhiều mật ong đã làm tăng độ ngọt lịm không cần thiết cho trà.
the syrupiness in her writing style became tiresome after a few chapters.
Độ ngọt lịm trong phong cách viết của cô ấy trở nên nhàm chán sau vài chương.
his songs have a certain syrupiness that appeals to mass audiences.
Bài hát của anh ấy có một chút độ ngọt lịm thu hút khán giả đại chúng.
the syrupiness of the cocktail was perfect for those with a sweet tooth.
Độ ngọt lịm của cocktail này rất lý tưởng cho những người thích ngọt.
i was surprised by the lack of syrupiness in the naturally flavored syrup.
Tôi ngạc nhiên vì sự thiếu vắng độ ngọt lịm trong loại nước sốt có hương vị tự nhiên này.
the commercial's emotional manipulation felt like pure syrupiness.
Sự khơi gợi cảm xúc trong quảng cáo giống như độ ngọt lịm tinh khiết.
some people enjoy the syrupiness of old-fashioned ballads.
Một số người thích độ ngọt lịm trong những bản ca cổ điển.
excessive syrupiness
độ ngọt quá mức
too much syrupiness
quá nhiều độ ngọt
lacks syrupiness
thiếu độ ngọt
overwhelming syrupiness
độ ngọt quá mức
the syrupiness of the dessert was overwhelming and made me feel sick.
Độ ngọt lịm của món tráng miệng quá mức và khiến tôi cảm thấy buồn nôn.
i couldn't finish the drink because of its cloying syrupiness.
Tôi không thể uống hết đồ uống này vì độ ngọt lịm quá mức.
the movie's syrupiness ruined what could have been a great story.
Độ ngọt lịm của bộ phim đã phá hỏng một câu chuyện tuyệt vời.
she found the romance novel's syrupiness endearing rather than off-putting.
Cô ấy thấy độ ngọt lịm trong tiểu thuyết tình cảm rất dễ thương chứ không gây khó chịu.
the syrupiness of his voice on the recording was almost unbearable.
Độ ngọt lịm của giọng anh ấy trong bản ghi gần như không thể chịu đựng được.
too much honey added unnecessary syrupiness to the tea.
Quá nhiều mật ong đã làm tăng độ ngọt lịm không cần thiết cho trà.
the syrupiness in her writing style became tiresome after a few chapters.
Độ ngọt lịm trong phong cách viết của cô ấy trở nên nhàm chán sau vài chương.
his songs have a certain syrupiness that appeals to mass audiences.
Bài hát của anh ấy có một chút độ ngọt lịm thu hút khán giả đại chúng.
the syrupiness of the cocktail was perfect for those with a sweet tooth.
Độ ngọt lịm của cocktail này rất lý tưởng cho những người thích ngọt.
i was surprised by the lack of syrupiness in the naturally flavored syrup.
Tôi ngạc nhiên vì sự thiếu vắng độ ngọt lịm trong loại nước sốt có hương vị tự nhiên này.
the commercial's emotional manipulation felt like pure syrupiness.
Sự khơi gợi cảm xúc trong quảng cáo giống như độ ngọt lịm tinh khiết.
some people enjoy the syrupiness of old-fashioned ballads.
Một số người thích độ ngọt lịm trong những bản ca cổ điển.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay