uglies

[Mỹ]/[ˈʌɡliz]/
[Anh]/[ˈʌɡliz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Những người được cho là không hấp dẫn; (thông tục) quần áo không theo mốt hoặc không hợp thời trang.
adj. Không hấp dẫn; khó chịu khi nhìn vào.

Cụm từ & Cách kết hợp

ugly duckling

con vịt xấu xí

uglies win

những điều xấu xí chiến thắng

seeing uglies

nhìn thấy những điều xấu xí

ugly truth

sự thật xấu xí

ugly sweater

áo len xấu xí

ugly cry

kêu ca xấu xí

uglies fight

những điều xấu xí chiến đấu

so ugly

vậy mà xấu xí

ugly colors

màu sắc xấu xí

ugly situation

tình huống xấu xí

Câu ví dụ

the old factory was an eyesore, a true ugly building in the neighborhood.

Ngôi nhà máy cũ là một cảnh quan xấu xí, một tòa nhà thực sự xấu xí trong khu vực.

despite the ugs, the team fought hard and won the championship.

Dù có những điểm xấu xí, đội đã nỗ lực và giành được chức vô địch.

she turned the ugs into a charming cottage with a fresh coat of paint.

Cô ấy đã biến những điểm xấu xí thành một ngôi nhà nhỏ đáng yêu với một lớp sơn mới.

he tried to hide the ugs with landscaping and a decorative fence.

Anh ấy cố gắng che giấu những điểm xấu xí bằng cảnh quan và hàng rào trang trí.

the abandoned warehouse was an ugly eyesore on the waterfront.

Kho hàng hóa bỏ hoang là một cảnh quan xấu xí ven bờ biển.

don't let the ugs fool you; the house has a great layout.

Đừng để những điểm xấu xí đánh lừa bạn; ngôi nhà có một bố cục tuyệt vời.

the ugs of the old car were covered with a new, vibrant paint job.

Những điểm xấu xí của chiếc xe cũ đã được che phủ bằng một lớp sơn mới đầy sức sống.

they renovated the ugs into a modern and stylish apartment.

Họ đã cải tạo những điểm xấu xí thành một căn hộ hiện đại và phong cách.

the ugs of the building were a stark contrast to the surrounding greenery.

Những điểm xấu xí của tòa nhà là một sự đối lập rõ rệt với cảnh quan xanh mát xung quanh.

despite its ugs, the property had potential for development.

Dù có những điểm xấu xí, tài sản này vẫn có tiềm năng phát triển.

the ugs of the abandoned lot detracted from the neighborhood's appeal.

Những điểm xấu xí của mảnh đất bỏ hoang làm giảm đi sự hấp dẫn của khu vực.

she found beauty even in the ugs of the weathered barn.

Cô ấy đã tìm thấy vẻ đẹp ngay cả trong những điểm xấu xí của ngôi nhà kho cũ kỹ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay